Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

壁に掛かる

[かべにかかる]

(exp) to hang on the wall

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 壁の花

    [ かべのはな ] one too shy to actively join in the party/wallflower
  • 壁を貫く

    [ かべをつらぬく ] (exp) to penetrate the wall
  • 壁一重

    [ かべひとえ ] (n) hard by
  • 壁塗り

    [ かべぬり ] (n) plastering
  • 壁役

    [ かべやく ] (n) catchers who warm up pitchers in the bullpen (baseball)
  • 壁土

    [ かべつち ] (n) plaster
  • 壁板

    [ かべいた ] (n) wallboard/wall decoration
  • 壁掛け

    [ かべかけ ] (n) ornament
  • 壁新聞

    [ かべしんぶん ] (n) wall newspaper/wall poster
  • 壁紙

    [ かべがみ ] (n) wallpaper/(P)
  • 壁画

    [ へきが ] (n) fresco/mural/wall painting/(P)
  • 壁蝨

    [ ダニ ] (uk) tick/mite
  • 壁訴訟

    [ かべそしょう ] (n) grumbling or mumbling to oneself
  • 壁面

    [ へきめん ] (n) surface of a wall
  • 士卒

    [ しそつ ] (n) officers and soldiers/soldiers
  • 士君子

    [ しくんし ] (n) gentleman/man of learning and virtue
  • 士女

    [ しじょ ] (n) men and women/the whole town
  • 士官

    [ しかん ] (n) officer
  • 士官学校

    [ しかんがっこう ] military academy
  • 士官候補生

    [ しかんこうほせい ] military cadet
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top