Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

失格

[しっかく]

(n) disqualification/elimination/incapacity (legal)/(P)

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 失格者

    [ しっかくしゃ ] disqualified person
  • 失業

    [ しつぎょう ] (n,vs) unemployment/(P)
  • 失業保険

    [ しつぎょうほけん ] unemployment insurance
  • 失業対策

    [ しつぎょうたいさく ] relief work for the unemployed
  • 失業労働者

    [ しつぎょうろうどうしゃ ] (n) unemployed labor
  • 失業手当て

    [ しつぎょうてあて ] unemployment allowance
  • 失業率

    [ しつぎょうりつ ] (n) unemployment rate
  • 失業者

    [ しつぎょうしゃ ] (n) unemployed person
  • 失権

    [ しっけん ] (n) loss of rights/disenfranchisement
  • 失望

    [ しつぼう ] (n,vs) disappointment/despair/(P)
  • 失望する所か

    [ しつぼうするどころか ] far from being disappointed
  • 失投

    [ しっとう ] (n,vs) careless pitch (baseball)
  • 失明

    [ しつめい ] (n) loss of eyesight
  • 失明者

    [ しつめいしゃ ] blind person
  • 失政

    [ しっせい ] (n) misgovernment
  • 失意

    [ しつい ] (n) disappointment/despair/adversity/(P)
  • 失敬

    [ しっけい ] (adj-na,int,n,vs) rudeness/saying goodbye/acting impolitely/stealing/impoliteness/disrespect/impertinence/(P)
  • 失敗

    [ しっぱい ] (adj-no,n,vs) failure/mistake/blunder/(P)
  • 失敗の虞

    [ しっぱいのおそれ ] risk of failure
  • 失敗は成功の元

    [ しっぱいはせいこうのもと ] (col) failure teaches success
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top