Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

当校

[とうこう]

(n) this school/the school in question

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 当業者

    [ とうぎょうしゃ ] (n) person skilled (in the art of doing something)
  • 当機

    [ とうき ] (n) this plane
  • 当歳

    [ とうさい ] (n-adv,n-t) year of birth/this year
  • 当歳馬

    [ とうさいば ] (n) yearling
  • 当歳駒

    [ とうさいごま ] yearling/one year-old colt
  • 当期

    [ とうき ] (n-adv,n-t) current term (period)
  • 当期利益

    [ とうきりえき ] net income
  • 当月

    [ とうげつ ] (n-adv,n-t) this month
  • 当惑

    [ とうわく ] (n,vs) bewilderment/perplexity/embarrassment/confusion/(P)
  • 当方

    [ とうほう ] (n) us/me/my (our) part
  • 当日

    [ とうじつ ] (n-adv,n-t) appointed day/very day/(P)
  • 当意即妙

    [ とういそくみょう ] (adj-na,n) ready wit
  • 当所

    [ とうしょ ] (n) this place/this office
  • 当時

    [ とうじ ] (n-adv,n-t) at that time/in those days/(P)
  • 当確

    [ とうかく ] (n) (abbr) projected to win
  • 当社

    [ とうしゃ ] (n) (this) shrine/(this) firm
  • 当節

    [ とうせつ ] (n-adv,n-t) nowadays/these days
  • 当籤

    [ とうせん ] (n,vs) winning a prize/drawing a lucky number
  • 当籤者

    [ とうせんしゃ ] prizewinner
  • 当為

    [ とうい ] (n) needing to be done/requiring a response
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top