Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

快晴

[かいせい]

(n) good weather/(P)

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 快絶

    [ かいぜつ ] (adj-na,n) splendid
  • 快眠

    [ かいみん ] (n) pleasant sleep
  • 快男子

    [ かいだんし ] (n) agreeable fellow
  • 快男児

    [ かいだんじ ] (n) nice guy
  • 快癒

    [ かいゆ ] (n) recovery/convalescence
  • 快記録

    [ かいきろく ] fine record
  • 快調

    [ かいちょう ] (adj-na,n) harmony/excellent condition
  • 快諾

    [ かいだく ] (n) ready consent
  • 快走

    [ かいそう ] (n) fast sailing (running)
  • 快足

    [ かいそく ] (adj-no,n) quick of foot/fast/nimble-footed
  • 快腕

    [ かいわん ] amazing ability
  • 快適

    [ かいてき ] (adj-na,n) pleasant/agreeable/comfortable/(P)
  • 快適さ

    [ かいてきさ ] (n) amenity
  • 快食

    [ かいしょく ] (n) good appetite
  • 快音

    [ かいおん ] (n) clear sound
  • 快闊

    [ かいかつ ] (adj-na,n) cheerfulness/liveliness/lighthearted
  • 快速

    [ かいそく ] (adj-na,n) high speed/celerity/mobility/express (train that bypasses many stations)/(P)
  • 快速列車

    [ かいそくれっしゃ ] express train
  • 快速船

    [ かいそくせん ] fast ship
  • 快速電車

    [ かいそくでんしゃ ] high-speed train/(P)
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top