Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

沈倫

[ちんりん]

(vs) sink into obscurity/be ruined

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 沈殿

    [ ちんでん ] (n,vs) precipitation/deposition/settlement (e.g. of sediment)
  • 沈没

    [ ちんぼつ ] (n) sinking/foundering/(P)
  • 沈没船

    [ ちんぼつせん ] sunken ship
  • 沈渣

    [ ちんさ ] (n) dregs/sediment/sludge
  • 沈滞

    [ ちんたい ] (n) stagnation/inactivity/(P)
  • 沈潜

    [ ちんせん ] (n,vs) sinking into deep thought/sinking to the depths/contemplation
  • 沈澱

    [ ちんでん ] (n,vs) precipitation/deposition/settlement (e.g. of sediment)
  • 沈澱物

    [ ちんでんぶつ ] (n) sediment/a deposit
  • 沈思

    [ ちんし ] (n) contemplation/meditation/(P)
  • 沈思黙考

    [ ちんしもっこう ] be lost in deep thought/(P)
  • 沈着

    [ ちんちゃく ] (adj-na,n) composure/calmness/(P)
  • 沈砂

    [ ちんさ ] (n) grit
  • 沈積

    [ ちんせき ] (n) sedimentation
  • 沈痛

    [ ちんつう ] (adj-na,n) pensive
  • 沈静

    [ ちんせい ] (adj-na,n) stillness/tranquility/dullness/(P)
  • 沈香

    [ じんこう ] (n) aloe
  • 沈鬱

    [ ちんうつ ] (adj-na,n) melancholy/gloom/depression
  • 沈黙

    [ ちんもく ] (n) silence/reticence/(P)
  • 沈酔

    [ ちんすい ] (n) very drunk
  • 沈降

    [ ちんこう ] (n,vs) precipitate/settle
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top