Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

法学

[ほうがく]

(n) law/jurisprudence/(P)

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 法学士

    [ ほうがくし ] (n) Bachelor of Laws
  • 法学系大学院共通入学試験

    [ ほうがくけいだいがくいんきょうつうにゅうがくしけん ] LSAT/American graduate law school entrance test
  • 法学者

    [ ほうがくしゃ ] jurist
  • 法学部

    [ ほうがくぶ ] (n) law department/law school/(P)
  • 法定

    [ ほうてい ] (n) legal/designated by law
  • 法定代理人

    [ ほうていだいりにん ] (n) legal representative
  • 法定伝染病

    [ ほうていでんせんびょう ] infectious disease requiring official reporting
  • 法定得票数

    [ ほうていとくひょうすう ] (n) minimum number of votes required to elect a candidate
  • 法定準備金

    [ ほうていじゅんびきん ] legal reserves
  • 法定貨幣

    [ ほうていかへい ] legal currency

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Plants and Trees

605 lượt xem

Air Travel

283 lượt xem

Highway Travel

2.655 lượt xem

Outdoor Clothes

237 lượt xem

In Port

192 lượt xem

Construction

2.682 lượt xem

A Workshop

1.842 lượt xem

The Armed Forces

213 lượt xem

Neighborhood Parks

337 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2023
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 27/05/23 09:45:41
    R dạo này vắng quá, a min bỏ bê R rồi à
    • Huy Quang
      0 · 28/05/23 03:14:36
  • 19/05/23 09:18:08
    ủa a min kỳ vậy, quên mật khẩu k thấy mail gửi về làm phải đăng ký tk mới :3
    • Huy Quang
      0 · 19/05/23 10:19:54
      • bear.bear
        Trả lời · 19/05/23 01:38:29
  • 06/05/23 08:43:57
    Chào Rừng, chúc Rừng cuối tuần mát mẻ, vui vẻ nha.
    Xem thêm 1 bình luận
    • Yotsuba
      0 · 11/05/23 10:31:07
    • bear.bear
      0 · 19/05/23 09:42:21
  • 18/04/23 04:00:48
    Mn cho em hỏi từ "kiêm " trong tiếng anh mình dịch là gì nhỉ. em đang có câu" PO kiêm hợp đồng" mà em ko rõ kiêm này có phải dịch ra ko hay chỉ để dấu / thôi ạ.
    em cảm ơn.
    Xem thêm 2 bình luận
    • dienh
      0 · 20/04/23 12:07:07
    • 111150079024190657656
      0 · 21/04/23 08:51:31
  • 12/04/23 09:20:56
    mong ban quản trị xem lại cách phát âm của từ này: manifest
    [ man-uh-fest ]
    Huy Quang đã thích điều này
    • 111150079024190657656
      0 · 21/04/23 09:09:51
  • 11/04/23 06:23:51
    Mọi người có thể giúp mình dịch câu này được không:
    "Input prompts prefill a text field with a prompt, telling you what to type"
    • dienh
      0 · 12/04/23 04:26:42
Loading...
Top