Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

流出

[りゅうしゅつ]

(n) discharge/outward flow

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 流入

    [ りゅうにゅう ] (n) afflux/influx
  • 流動

    [ りゅうどう ] (n,vs) flow
  • 流動体

    [ りゅうどうたい ] (n) (a) liquid
  • 流動性

    [ りゅうどうせい ] (n) liquidity
  • 流動性預金

    [ りゅうどうせいよきん ] (n) liquid deposit
  • 流動的

    [ りゅうどうてき ] (adj-na,n) fluid/unsettled
  • 流動物

    [ りゅうどうぶつ ] (n) (a) fluid
  • 流動負債

    [ りゅうどうふさい ] current liabilities
  • 流動資本

    [ りゅうどうしほん ] floating capital
  • 流動資産

    [ りゅうどうしさん ] current assets
  • 流動食

    [ りゅうどうしょく ] (n) liquid food (diet)
  • 流水

    [ りゅうすい ] (n) running water/stream
  • 流氷

    [ りゅうひょう ] (n) drift ice/ice floe/(P)
  • 流民

    [ るみん ] (n) refugees
  • 流汗

    [ りゅうかん ] (n) sweat
  • 流派

    [ りゅうは ] (n) school (e.g. of ikebana)
  • 流流

    [ りゅうりゅう ] (n) workmanship/(a) style
  • 流浪

    [ るろう ] (n) vagrancy/wandering/nomadism/(P)
  • 流浪の民

    [ るろうのたみ ] wandering people/the Jews
  • 流浪者

    [ るろうしゃ ] (n) nomad
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top