Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

狭める

[せばめる]

(v1,vt) to narrow/to reduce/to contract/(P)

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 狭小

    [ きょうしょう ] (adj-na,n) narrow/cramped/small-sized
  • 狭心症

    [ きょうしんしょう ] (n) heart attack/angina pectoris/(P)
  • 狭窄

    [ きょうさく ] (adj-na,n) stricture/stenosis/contraction
  • 狭義

    [ きょうぎ ] (n) narrow-sense
  • 狭軌

    [ きょうき ] (n) narrow gauge
  • 狭軌鉄道

    [ きょうきてつどう ] narrow-gauge railway/(P)
  • 狭苦しい

    [ せまくるしい ] (adj) cramped/(P)
  • 狭霧

    [ さぎり ] (n) mist/fog
  • 狭隘

    [ きょうあい ] (adj-na,n) narrow
  • 狭間

    [ はざま ] (n) (1) interval/(2) valley/gorge/ravine/(3) loophole/eyelet
  • 狭量

    [ きょうりょう ] (adj-na,n) narrow-mindedness/(P)
  • 狷介

    [ けんかい ] (adj-na) obstinate/stubborn/headstrong
  • [ たぬき ] (n) raccoon dog/tanuki (Nyctereutes procyonoides)
  • 狸寝入り

    [ たぬきねいり ] (n) feigning sleep
  • 狸囃子

    [ たぬきばやし ] (n) racoon dogs drumming on their stomachs
  • 狸汁

    [ たぬきじる ] (n) racoon-dog soup
  • 狸爺

    [ たぬきじじい ] (n) cunning old man
  • 狸親父

    [ たぬきおやじ ] (n) sly (cunning) old man
  • 狸藻

    [ たぬきも ] (n) bladderwort
  • 狸蕎麦

    [ たぬきそば ] (n) soba with tempura batter
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top