Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

近付ける

[ちかづける]

(v1) to bring near/to put close/to let come near/to associate with/(P)

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 近似

    [ きんじ ] (n) approximate/proximate
  • 近似値

    [ きんじち ] (n) approximate/approximation
  • 近似計算

    [ きんじけいさん ] rough or approximate calculation
  • 近作

    [ きんさく ] (n) recent work
  • 近体

    [ きんたい ] (n) modern style
  • 近体詩

    [ きんたいし ] modern-style poem
  • 近侍

    [ きんじ ] (n,vs) attendant/attendance upon another
  • 近古

    [ きんこ ] (n) early modern age
  • 近場

    [ ちかば ] (n) nearby place
  • 近寄せる

    [ ちかよせる ] (v1) to bring close to/to associate with/(P)
  • 近寄る

    [ ちかよる ] (v5r) to approach/to draw near/(P)
  • 近年

    [ きんねん ] (n-adv,n-t) recent years
  • 近影

    [ きんえい ] (n) recent photograph or photography
  • 近在

    [ きんざい ] (n) neighboring villages/suburban districts
  • 近地点

    [ きんちてん ] (n) perigee
  • 近刊

    [ きんかん ] (n) recent publication
  • 近傍

    [ きんぼう ] (n) neighborhood
  • 近因

    [ きんいん ] (n) immediate or proximate cause
  • 近国

    [ きんごく ] (n) neighboring country/lands outlying Kyoto
  • 近回り

    [ ちかまわり ] (n) taking a shortcut/neighborhood
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top