Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

こうめい

Mục lục

[ 公明 ]

adj-na

công minh/công bằng/quang minh
公明でない: không công bằng
公明な処置を取る: được đối xử công bằng
公明正大でない戦い: cuộc chiến không quang minh chính đại
公明正大な行為: hành vi quang minh chính đại
公明正大な選択をする: bầu cử rất công bằng
公明正大にやる: làm việc gì một cách quang minh chính đại

n

sự công minh/sự công bằng/công minh/công bằng/quang minh
公明選挙: bầu cử một cách công bằng

[ 高名 ]

/ CAO DANH /

adj-na

nổi tiếng/có danh vọng
あの人は世界的に高名な地球物理学者です。: Người đó là một nhà khoa học vật lý địa cầu nổi tiếng thế giới.
ご高名はかねかね承っております。: Tôi đã hân hạnh được biết quí danh của ông từ lâu.

n

sự nổi tiếng/sự hữu danh/nổi tiếng

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • こうめいな

    [ 高名な ] n cao danh
  • こうめいせいだいな

    Mục lục 1 [ 公明正大な ] 1.1 n 1.1.1 liêm chính (liêm chánh) 1.1.2 liêm [ 公明正大な ] n liêm chính (liêm chánh) liêm
  • こうろ

    Mục lục 1 [ 航路 ] 1.1 n 1.1.1 đường đi (trên không, trên biển) 2 [ 香炉 ] 2.1 n 2.1.1 lư 2.1.2 đỉnh 2.1.3 bình hương 3 Kỹ thuật...
  • こうろそうとううんちん

    Kinh tế [ 航路相当運賃 ] cước tỷ lệ [pro rata freight] Category : Ngoại thương [対外貿易]
  • こうろのしゅんせつ

    Kỹ thuật [ 航路の浚渫 ] nạo vét luồng
  • こうろへんこう

    Mục lục 1 [ 航路変更 ] 1.1 n 1.1.1 đổi hành trình 1.1.2 chệch đường 2 Kinh tế 2.1 [ 航路変更 ] 2.1.1 chệch đường [deviation]...
  • こうろへんこうじょうけん

    Kinh tế [ 航路変更条件 ] điều khoản chệch đường (thuê tàu) [deviation clause] Category : Ngoại thương [対外貿易]
  • こうろへんこうじょうこう(ようせん)

    [ 航路変更条項(用船) ] n điều khoản chệch đường (thuê tàu)
  • こうろう

    [ 功労 ] n công lao/công trạng/sự đóng góp lớn lao ~に対する功労: công lao đối với ~ 関係する個人の功労に基づく :...
  • こうろん

    Mục lục 1 [ 口論 ] 1.1 n 1.1.1 sự tranh luận/sự cãi nhau/sự cãi cọ/cãi nhau/cãi cọ/tranh luận 1.1.2 khẩu thiệt 1.1.3 khẩu...
  • こうろんする

    [ 口論する ] vs giành nhau
  • こうわ

    Mục lục 1 [ 講和 ] 1.1 n 1.1.1 hòa bình 1.1.2 giảng hòa [ 講和 ] n hòa bình 講和条約: Điều ước hòa bình giảng hòa
  • こうわん

    Mục lục 1 [ 港湾 ] 1.1 n 1.1.1 cảng 2 Kinh tế 2.1 [ 港湾 ] 2.1.1 cảng [harbour] [ 港湾 ] n cảng Kinh tế [ 港湾 ] cảng [harbour]...
  • こうわんそうこ

    Mục lục 1 [ 港湾倉庫 ] 1.1 n 1.1.1 kho cảng 2 Kinh tế 2.1 [ 港湾倉庫 ] 2.1.1 kho cảng [dock warehouse] [ 港湾倉庫 ] n kho cảng...
  • こうわんのうりょく

    Kinh tế [ 港湾能力 ] năng lực thông qua của cảng [capacity of a port] Category : Ngoại thương [対外貿易]
  • こうわんしゅうかん

    Kinh tế [ 港湾習慣 ] tập tục cảng [usage of the port] Category : Ngoại thương [対外貿易]
  • こうわんかんていにん

    Mục lục 1 [ 港湾鑑定人 ] 1.1 n 1.1.1 thanh tra hải quan tại cảng 2 Kinh tế 2.1 [ 港湾鑑定人 ] 2.1.1 thanh tra hải quan tại cảng...
  • こうわんかんりきょく

    Kinh tế [ 港湾管理局 ] nhà chức trách cảng [harbour authority/port authority] Category : Ngoại thương [対外貿易]
  • こうわんかんりしゃ

    Kinh tế [ 港湾管理者 ] người quản lý cảng Explanation : 法律(港湾法)によって定められた、港湾を管理する公共的責任者。
  • こうわんせつび

    Mục lục 1 [ 港湾設備 ] 1.1 n 1.1.1 phương tiện cảng 2 Kinh tế 2.1 [ 港湾設備 ] 2.1.1 thiết bị cảng/phương tiện cảng [harbour...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top