Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

ざんさつ

Mục lục

[ 惨殺 ]

n

thảm sát
tàn sát

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • ざんさつじけん

    [ 惨殺事件 ] n vụ tàn sát
  • ざんせつ

    Mục lục 1 [ 残雪 ] 1.1 / TÀN TUYẾT / 1.2 n 1.2.1 tuyết còn sót lại [ 残雪 ] / TÀN TUYẾT / n tuyết còn sót lại
  • ざんすう

    Mục lục 1 [ 残数 ] 1.1 n 1.1.1 số thừa 1.1.2 số còn lại [ 残数 ] n số thừa số còn lại
  • ざんりゅうおうりょく

    Kỹ thuật [ 残留応力 ] ứng suất dư [residual stress] Explanation : 外力または熱勾配がない状態で、鋼の内部に残っている応力。熱処理のときに、材料の内外部で、冷却速度の差による熱応力、または変態応力が生じ、これらが組み合わされて、引張りと圧縮の応力が表面と内部にバランスして残留する。焼入れしたときに表面に過大な引張応力が残留すれば、使用中の負荷が小さくとも破壊に至る場合がある。
  • ざんよ

    [ 残余 ] n tàn dư
  • ざんよざいさにぞう

    Kinh tế [ 残余財産遺贈 ] di sản còn lại/tài sản thừa kế còn lại [residuary legacy]
  • ざんよざいさん

    Kinh tế [ 残余財産 ] tài sản còn lại [residuary estate; residuum] Explanation : 会社または組合の清算の手続において、債務弁済後に残った積極財産。
  • ざやく

    [ 座薬 ] n thuốc nhét hậu môn
  • ざらがみ

    [ ざら紙 ] n giấy in thô ざら紙 : Giấy in thô ざら紙を用いた: Đã sử dụng giấy in thô.
  • ざらざら

    Mục lục 1 adv 1.1 rào rào/lạo xạo 2 adj-na 2.1 ráp ráp/ram ráp/thô ráp/xù xì 3 n 3.1 sự thô ráp adv rào rào/lạo xạo 壁土が~(と)落ちた。: Tường...
  • ざらざらな(はだが)

    [ ざらざらな(肌が) ] n xù xì/sần sùi/nhám ざらざらした肌: da sần sùi
  • ざらざらな(肌が)

    [ ざらざらな(はだが) ] n xù xì/sần sùi/nhám ざらざらした肌: da sần sùi
  • ざらざらした

    Mục lục 1 n 1.1 lởm chởm 2 n 2.1 nhám 3 n 3.1 sần sùi 4 n 4.1 sù sì 5 n 5.1 xù xì n lởm chởm n nhám n sần sùi n sù sì n xù xì
  • ざらざらする

    vs ráp ráp/ram ráp/thô ráp/xù xì/rộp 舌が~(と)する: lưỡi bị phòng rộp lên
  • ざら紙

    [ ざらがみ ] n giấy in thô ざら紙 : Giấy in thô ざら紙を用いた: Đã sử dụng giấy in thô.
  • ざる

    Mục lục 1 [ 笊 ] 1.1 v1, uk 1.1.1 rá 1.1.2 cái rọ 1.2 n 1.2.1 rổ/rá [ 笊 ] v1, uk rá cái rọ n rổ/rá
  • しお

    Mục lục 1 [ 塩 ] 1.1 / DIÊM / 1.2 n 1.2.1 muối 2 [ 潮 ] 2.1 / TRIỀU / 2.2 n 2.2.1 thủy triều/dòng nước [ 塩 ] / DIÊM / n muối 塩は料理の作りに欠かせないものです:Muối...
  • しずく

    Mục lục 1 [ 雫 ] 1.1 n 1.1.1 giọt 2 [ 滴 ] 2.1 n 2.1.1 giọt (nước, sương) [ 雫 ] n giọt [ 滴 ] n giọt (nước, sương)
  • しおくり

    Mục lục 1 [ 仕送り ] 1.1 n 1.1.1 sự gửi cho (tiền)/sự chu cấp/chu cấp 2 [ 仕送りする ] 2.1 vs 2.1.1 gửi cho/chu cấp [ 仕送り...
  • しおだ

    [ 塩田 ] n ruộng muối
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top