Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

しつりょう

Mục lục

[ 質量 ]

n

khối lượng
chất lượng

Kỹ thuật

[ 質量 ]

khối lượng [mass]

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • しつりょうこうか

    Kỹ thuật [ 質量効果 ] hiệu quả khối lượng [mass effect] Category : xử lý nhiệt [熱処]
  • しつめいする

    [ 失明する ] vs mù mắt
  • しつれいな

    [ 失礼な ] vs bất lịch sự
  • しつれいします

    [ 失礼します ] adj-na, int, exp xin lỗi
  • しつれん

    Mục lục 1 [ 失恋 ] 1.1 n 1.1.1 sự thất tình 2 [ 失恋する ] 2.1 vs 2.1.1 thất tình [ 失恋 ] n sự thất tình [ 失恋する ] vs...
  • しつもん

    Mục lục 1 [ 質問 ] 1.1 n 1.1.1 chất vấn 1.1.2 câu hỏi 2 [ 質問する ] 2.1 vs 2.1.1 hỏi/chất vấn [ 質問 ] n chất vấn câu hỏi...
  • しつもんする

    Mục lục 1 [ 質問する ] 1.1 vs 1.1.1 câu hỏi 1.1.2 cật vấn [ 質問する ] vs câu hỏi cật vấn
  • しつもんようし

    [ 質問用紙 ] n bảng câu hỏi (để điều tra)
  • しつもんをあびせる

    [ 質問を浴びせる ] vs vặn vẹo
  • しつや

    [ 質屋 ] n tiệm cầm đồ
  • して

    [ 仕手 ] n vai chính/người giữ vai trò chủ đạo
  • してき

    Mục lục 1 [ 指摘 ] 1.1 n 1.1.1 sự chỉ ra/sự chỉ trích 2 [ 指摘する ] 2.1 vs 2.1.1 chỉ ra/cho biết/lưu ý 3 Tin học 3.1 [ 私的...
  • してきとうし

    Kinh tế [ 私的投資 ] đầu tư tư nhân [private investment] Category : Ngoại thương [対外貿易]
  • してつ

    [ 私鉄 ] n đường sắt tư doanh
  • してい

    Mục lục 1 [ 子弟 ] 1.1 n 1.1.1 đệ tử/bọn đàn em 2 [ 師弟 ] 2.1 n 2.1.1 thày trò 3 [ 指定 ] 3.1 n 3.1.1 sự chỉ định 3.1.2 chỉ...
  • していえき

    Mục lục 1 [ 指定駅 ] 1.1 vs 1.1.1 ga chỉ định 2 Kinh tế 2.1 [ 指定駅 ] 2.1.1 ga chỉ định [named station] [ 指定駅 ] vs ga chỉ...
  • していえきひきわたし

    Mục lục 1 [ 指定駅引渡し ] 1.1 vs 1.1.1 giao tại ga chỉ định 2 Kinh tế 2.1 [ 指定駅引渡し ] 2.1.1 giao tại ga chỉ định...
  • していえば

    Mục lục 1 [ して言えば ] 1.1 / NGÔN / 1.2 exp 1.2.1 nếu tôi phải nói(sự lựa chọn) [ して言えば ] / NGÔN / exp nếu tôi phải...
  • していし

    Tin học [ 指定子 ] miêu tả (nhãn, tên, bộ phận) [descriptor/designator] Explanation : Trong quản lý cơ sở dữ liệu, đây là một...
  • していしゅつりょくとかいてんそくど

    Kỹ thuật [ 指定出力と回転速度 ] công suất danh định và tốc độ quay tương ứng
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top