Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Nhật - Việt

ただいま

[ ただ今 ]

n, adv, int, uk

tôi đã về đây!/Xin chào
ただいまー!今日の御飯は何?: Tôi đã về rồi đã có cơm tối chưa?
ただいま外出しています。メッセージをどうぞ: Xin chào hiện giờ tôi vắng nhà xin hãy để lại tin nhắn
ただいま山田がまいりますのでしばらくこちらでお待ちください: Ông Yamada sẽ về trong giây lát nữa xin vui lòng ngồi đợi
妻と子どもたちに「ただいま」と言った: Tôi đã nó
Ghi chú: câu nói chào người ở nhà khi về đến nhà

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • ただす

    Mục lục 1 [ 正す ] 1.1 v5s 1.1.1 uốn nắn 1.1.2 sửa/sửa lại cho đúng 2 [ 糺す ] 2.1 v5s 2.1.1 hỏi/thắc mắc/chất vấn [ 正す...
  • ただ今

    [ ただいま ] n, adv, int, uk tôi đã về đây!/Xin chào ただいまー!今日の御飯は何?: Tôi đã về rồi đã có cơm tối chưa?...
  • ただれる

    n lở loét
  • ただよう

    Mục lục 1 [ 漂う ] 1.1 v5u 1.1.1 nổi/nổi lềnh bềnh/trôi nổi 1.1.2 lộ ra/tỏ ra 1.1.3 dạt dào/tràn trề/đầy rẫy [ 漂う ]...
  • ただもの

    Mục lục 1 [ ただ者 ] 1.1 / GIẢ / 1.2 n 1.2.1 con người bình thường [ ただ者 ] / GIẢ / n con người bình thường 彼はただ者じゃない:...
  • ただんプレス

    Kỹ thuật [ 多段プレス ] sự dập đa tầng [multiplaten (daylight) press]
  • ただ者

    [ ただもの ] n con người bình thường 彼はただ者じゃない: Anh ấy là người không bình thường ただ者ではない: Không...
  • たち

    Mục lục 1 [ 太刀 ] 1.1 n 1.1.1 thanh đao dài/thanh kiếm dài 2 [ 達 ] 2.1 n-suf 2.1.1 những [ 太刀 ] n thanh đao dài/thanh kiếm dài...
  • たちおくれた

    [ 立遅れた ] n lạc hậu
  • たちおうじょう

    [ 立往生 ] n sự đứng lại/sự tụt lùi/sự chậm tiến/sự bế tắc ぬかるみで立往生する: bảo thủ, ぬかるみで立往生する :Bị...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 26/11/20 10:14:35
    mọi người dịch giúp mình câu này với. Tks.
    "Although high-burden settings for cervical cancer and
    HIV overlap, the extent of the contribution of HIV to the
    burden of cervical cancer and the proportion of cervical
    cancer cases due to co-infection with HIV have yet to be
    quantifed."
    • Sáu que Tre
      0 · 27/11/20 09:16:56
  • 26/11/20 10:13:23
    mọi người dịch câu này giúp mình với. Tks
    "Although high-burden settings for cervical cancer and
    HIV overlap, the extent of the contribution of HIV to the
    burden of cervical cancer and the proportion of cervical
    cancer cases due to co-infection with HIV have yet to be
    quantifed."
  • 26/11/20 03:08:13
    "ăn mãi không chán" thì dịch như thế nào nhỉ? thanksss
  • 26/11/20 04:31:05
    "vocational training innovation" nghĩa là gì vậy các bạn? Em cảm ơn ạ.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:19:01
    • Bình Văn
      1 · 26/11/20 01:30:54
    • Fanaz
      0 · 26/11/20 02:15:22
  • 25/11/20 09:23:23
    1/ Mọi người dịch giúp mình câu "habits of survival waned here, their edges dulled by the safety of a roof overhead."
    Ngữ cảnh đang là trong một cô nhi viện ạ.
    2/ Với lại từ "edge" ở đây có phải giống như từ "advance" không ạ? Cám ơn mọi người.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:35:25
    • Bibi
      0 · 26/11/20 03:22:40
  • 25/11/20 10:37:57
    1.Xin hãy dịch giúp mình câu này:
    Duty and taxes on raw materials for export goods to be offset or refunded are limited to import duty, commodity tax and business tax.
    2. offset ở đây có nghĩa là gì ạ? có phải là khấu trừ không ạ? Xin cảm ơn
    • Linh Nhất
      0 · 25/11/20 11:13:32
      1 câu trả lời trước
      • Linh Nhất
        Trả lời · 1 · 25/11/20 01:19:03
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
Loading...
Top