Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

ちぎる

Mục lục

[ 契る ]

v5r

thề ước/hứa hẹn/đính hôn
偕老同穴を契る: Thề ước cho đến khi đầu bạc răng long.

[ 千切る ]

v5r

xé ra từng mảnh nhỏ/cắt ra từng mảnh/xé vụn
hái (hoa quả)

n

ngắt

n


Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • ちき

    Mục lục 1 [ 知己 ] 1.1 n 1.1.1 tri kỷ/người quen 1.1.2 bạn tri kỷ 2 [ 稚気 ] 2.1 n 2.1.1 sự ngây thơ/sự ấu trĩ [ 知己 ] n tri...
  • ちきゅう

    Mục lục 1 [ 地球 ] 1.1 n, adj-no 1.1.1 quả đất/trái đất/địa cầu 2 Kỹ thuật 2.1 [ 地球 ] 2.1.1 quả đất/trái đất/địa...
  • ちきゅうぎ

    [ 地球儀 ] n quả địa cầu おい、地球儀持ってきてくれるか? :Này, cậu có thể mang quả địa cầu ra đây cho mình...
  • ちきゅうきょく

    Tin học [ 地球局 ] trạm mặt đất [earth station (for a satellite)] Explanation : Cho vệ tinh.
  • ちきゅうかんきょうとたいきおせんをかんがえるぜんこくしみんかいぎ

    [ 地球環境と大気汚染を考える全国市民会議 ] n, adj-no Liên minh Cứu nguy Môi trường và Trái đất của Công dân
  • ちく

    Mục lục 1 [ 地区 ] 1.1 n 1.1.1 vùng 1.1.2 quận/khu vực/khu 1.1.3 miền 1.1.4 địa bàn 1.1.5 cõi [ 地区 ] n vùng quận/khu vực/khu...
  • ちくおんき

    [ 蓄音機 ] v1 máy hát
  • ちくちく

    n vết châm/vết chích/vết chọc
  • ちくちくする

    vs châm chích
  • ちくでん

    Mục lục 1 [ 蓄電 ] 1.1 vs 1.1.1 tụ điện 1.1.2 điện tích 2 [ 逐電 ] 2.1 n 2.1.1 sự hành động rất sớm/sự rất nhanh 3 Kỹ...
  • ちくでんち

    [ 蓄電池 ] n pin tích điện 蓄電池に充電する :sạc điện vào pin 連続蓄電池モニター :máy sạc pin liên tục
  • ちくのうしょう

    Mục lục 1 [ 蓄膿症 ] 1.1 / SÚC NỒNG CHỨNG / 1.2 n 1.2.1 viêm xoang mũi [ 蓄膿症 ] / SÚC NỒNG CHỨNG / n viêm xoang mũi 胆嚢蓄膿症 :viêm...
  • ちくば

    [ 竹馬 ] n ngựa trúc (đồ chơi)/ngựa tre 竹馬に乗れるかい? :Có lên ngựa tre không?
  • ちくび

    Mục lục 1 [ 乳首 ] 1.1 / NHŨ THỦ / 1.2 n 1.2.1 đầu vú/núm vú/nhũ hoa [ 乳首 ] / NHŨ THỦ / n đầu vú/núm vú/nhũ hoa
  • ちくじ

    Mục lục 1 [ 逐次 ] 1.1 adv 1.1.1 nối tiếp nhau 2 Tin học 2.1 [ 逐次 ] 2.1.1 tuần tự [sequential] [ 逐次 ] adv nối tiếp nhau 逐次情報を得るために~を読む :đọc...
  • ちくじじっこう

    Tin học [ 逐次実行 ] thực hiện tuần tự [sequential execution]
  • ちくじいんじそうち

    Tin học [ 逐次印字装置 ] máy in nối tiếp [character printer/serial printer]
  • ちくじかんこうぶつ

    Tin học [ 逐次刊行物 ] xuất bản tuần tự [serial publication]
  • ちくざい

    Kinh tế [ 蓄財 ] sự tích cóp tiền của/sự tích góp tiền của [moneymaking] Explanation : 財産をたくわえること。
  • ちくしょう

    Mục lục 1 [ 畜生 ] 1.1 int 1.1.1 Đồ súc sinh!/Đồ khỉ! 1.2 n 1.2.1 kẻ vũ phu/kẻ cục súc/kẻ côn đồ 1.3 n 1.3.1 súc sinh [ 畜生...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top