Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

代行部分

Kinh tế

[ だいこうぶぶん ]

phần quỹ thực hiện
Category: 年金・保険
Explanation: 厚生年金基金が、国に代わって、厚生年金の運用を行ったり、給付を行ったりする部分のこと。

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 代言人

    Kinh tế [ だいげんにん ] luật sư/thầy cãi [advocate (old word)] Explanation : 弁護士の旧称
  • 代謝

    Mục lục 1 [ たいしゃ ] 1.1 n, abbr 1.1.1 sự trao đổi chất 1.1.2 sự phục hồi/sự phục hưng 1.1.3 sự đổi mới [ たいしゃ...
  • 代議士

    [ だいぎし ] n nghị sĩ
  • 代船

    Kinh tế [ かわりせん ] tàu thay thế [substitute ship]
  • 代金

    [ だいきん ] n giá/tiền hàng/hóa đơn/sự thanh toán
  • 代金不払い

    Kinh tế [ だいきんふばらい ] không trả tiền [non-payment] Category : Ngoại thương [対外貿易]
  • 代金引換渡し

    Kinh tế [ だいきんひきかえわたし ] trả tiền khi giao hàng [cash on delivery] Category : Ngoại thương [対外貿易]
  • 代金全払い

    Kinh tế [ だいきんぜんばらい ] trừ tiền trước khi giao [cash before delivery] Category : Ngoại thương [対外貿易]
  • 代数

    Mục lục 1 Kỹ thuật 1.1 [ だいすう ] 1.1.1 đại số [Algebra] 2 Tin học 2.1 [ だいすう ] 2.1.1 đại số [algebra] Kỹ thuật [...
  • 代数理論

    Tin học [ だいすうりろん ] lý thuyết đại số [algebraic theory]

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Dining room

2.204 lượt xem

Highway Travel

2.653 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem

Outdoor Clothes

235 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

A Workshop

1.839 lượt xem

Birds

356 lượt xem

Sports Verbs

167 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
  • 23/12/21 08:26:49
    Các bác cho em hỏi, trong cái máy cắt vải có các bộ phận như "blades, sharpening bands, bristle blocks" thì cái bristle block tiếng Việt gọi là cái gì vậy ạ?
    http://vietnamese.autocutterparts.com/sale-8452964-92911001-black-bristle-block-for-gerber-gt7250-xlc7000-paragon-cutter-parts.html
    Xem thêm 1 bình luận
    • PBD
      1 · 23/12/21 04:32:37
    • Phạm Thùy Dương
      0 · 23/12/21 05:50:09
Loading...
Top