Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

勉強

[ べんきょう ]

n

việc học hành/sự học hành
暗記だけの勉強 :Chỉ học vẹt
長時間の勉強 :Học trong thời gian dài

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 勉強の成績がよい

    [ べんきょうのせいせきがよい ] vs học giỏi
  • 勉強が大好きな

    [ べんきょうがだいすきな ] n ham học
  • 勉強する

    [ べんきょう ] vs học tập/học/nghiên cứu アメリカに行けば、たいていの人はそこで英語を勉強する。 :Những...
  • 勉強家

    [ べんきょうか ] n người học hành chăm chỉ/người chuyên cần học tập まじめな勉強家 :Người học hành chăm chỉ,...
  • 勉強を続ける

    [ べんきょうをつづける ] vs tiếp tục học
  • 務め

    Mục lục 1 [ つとめ ] 1.1 n 1.1.1 nhiệm vụ/nghĩa vụ 1.1.2 đọc kinh 1.1.3 chức vụ/công tác [ つとめ ] n nhiệm vụ/nghĩa vụ...
  • 務める

    Mục lục 1 [ つとめる ] 1.1 v1 1.1.1 tốn sức/bỏ công sức 1.1.2 nhẫn nại chịu đựng 1.1.3 làm việc 1.1.4 hầu rượu/hầu...
  • 囚人

    Mục lục 1 [ しゅうじん ] 1.1 n 1.1.1 tù nhân 1.1.2 tù [ しゅうじん ] n tù nhân tù
  • [ かい ] n lần 次回~を訪問する折に(人)に会いたいと思う : Hy vọng được gặp ai đó trong dịp đến thăm ~ lần...
  • 回す

    Mục lục 1 [ まわす ] 1.1 n 1.1.1 quây 1.2 v5s 1.2.1 xoay chuyển/chuyền cho [ まわす ] n quây v5s xoay chuyển/chuyền cho 彼にこの資料を~してください。:...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Individual Sports

1.743 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

Vegetables

1.303 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

Construction

2.678 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem

The Living room

1.305 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem

Outdoor Clothes

234 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2021
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 04/12/21 10:27:13
    Chào cả nhà, mình có đứa em đang thi đầu ra b1, nó nhờ ôn giùm mà mình ko biết b1 học với thi cái gì, có ai có link hay đề thi gì gửi giúp mình với ạ, cảm ơn rừng nhiều
  • 04/12/21 05:10:19
    cho em hỏi từ Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis có nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 05/12/21 09:51:21
  • 29/11/21 08:20:17
    cho em hỏi đồng nghĩa với từ rủi ro với non nớt là gì vậy ạ
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 03/12/21 09:20:15
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
Loading...
Top