Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

受け取

Mục lục

[ うけとり ]

n

sự nhận lấy/sự lĩnh hội/tiếp nhận/nhận
本が出てから彼は多くの人々から手紙を受け取った。 :Sau khi quyển sách được xuất bản, anh ta đã nhận được rất nhiều thư của mọi người
その会社は、何世紀も前に毛皮貿易に関して国王から特許状を受け取った :Cách đây vài thế kỷ, công ty này đã nhận được sự ưu tiên đặc biệt từ quốc vương về việc buôn bán lông thú
hóa đơn/biên nhận

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 受け取り

    Mục lục 1 [ うけとり ] 1.1 n 1.1.1 sự nhận lấy/sự lĩnh hội/tiếp nhận/nhận 1.1.2 hóa đơn/biên nhận/biên lai/phiếu thu/nhận...
  • 受け取る

    Mục lục 1 [ うけとる ] 1.1 v5r 1.1.1 thừa nhận/nhận/tiếp nhận 1.1.2 thu/lĩnh 1.1.3 lí giải/tin/giải thích/tin tưởng/tiếp...
  • 受け付け

    Mục lục 1 [ うけつけ ] 1.1 n 1.1.1 sự tiếp thu/sự tiếp nhận/tiếp nhận/quầy lễ tân/quầy thường trực/quầy tiếp tân/nhận...
  • 受け付ける

    Mục lục 1 [ うけつける ] 1.1 v1 1.1.1 tiếp thu/thụ lí 1.1.2 dung nạp/hấp thu/tiếp nhận/nhận/phụ trách/chấp nhận [ うけつける...
  • 受ける

    Mục lục 1 [ うける ] 1.1 v1 1.1.1 thu/tiếp thu/nhận/tiếp nhận 1.1.2 tham dự 1.1.3 phụng mệnh/vâng lệnh/tuân theo/chịu 1.1.4...
  • 受け入れ

    Kỹ thuật [ うけいれ ] sự nhận vào [acceptance]
  • 受け入れ基準

    Kỹ thuật [ うけいれきじゅん ] tiêu chuẩn đầu vào [acceptance criteria]
  • 受け入れる

    Mục lục 1 [ うけいれる ] 1.1 n 1.1.1 thu vào 1.1.2 thu nhận 1.1.3 rước 1.1.4 đón 1.2 v1 1.2.1 thu/tiếp nạp/dung nạp/nhận được/tiếp...
  • 受け入れ抜き取り

    Kỹ thuật [ うけいれぬきとり ] sự rút mẫu khi nhận hàng [acceptance sampling]
  • 受け入れ検査

    Tin học [ うけいれけんさ ] kiểm nhận/kiểm tra nhận hàng [acceptance test] Explanation : Một cuộc đánh giá hình thức do khách...
  • 受け入れ機能

    Tin học [ うけいれきのう ] chức năng chấp nhận [acceptance function]
  • 受け皿

    [ うけざら ] n đĩa nông/đĩa đựng 彼は自分の会社を雇用の受け皿として一族全
  • 受け継ぐ

    [ うけつぐ ] v5g thừa kế/kế nhiệm/kế tục/thừa hưởng/truyền lại ~の知名度の高さを受け継ぐ :Kế tục tên tuổi...
  • 受け身

    Mục lục 1 [ うけみ ] 1.1 adj-na 1.1.1 bị động/thụ động 1.2 n 1.2.1 sự quật ngã trong Judo/bị động 1.3 n 1.3.1 thể bị động/thể...
  • 受け板

    Kỹ thuật [ うけいた ] tấm đỡ [backing plate, supporting plate, support plate] Explanation : 金型を構成する板状部品の一つで、可動側型板の背面(又は下側)に取付けられ、雌型又は雄型、そのほか貫通するガイドピン、ブシュなどを取付けて固定する役割をもつ。
  • 受け止める

    Mục lục 1 [ うけとめる ] 1.1 n 1.1.1 bắt/bắt bẻ/quy kết/coi/quy 1.2 v1 1.2.1 ngăn trở/giữ/kiềm giữ/bắt/đỡ/hứng/đối...
  • 受け渡しする

    [ うけわたしする ] n giao nhận
  • 受け持ち

    [ うけもち ] n người đảm nhiệm/công tác đảm nhiệm/đảm nhiệm/chủ nhiệm/phụ trách/đảm nhận 現在受け持ちのプロジェクト内容については満足しており、また自信を持っております一方で、午後8時前後までにオフィスを出ることがますます難しくなってきているのが現状です。 :Trong...
  • 受け持つ

    [ うけもつ ] v5t đảm nhiệm/đảm đương/chịu trách nhiệm/chủ nhiệm/phụ trách/đảm nhận 神経と筋肉の間の伝達を受け持つ物質 :Chịu...
  • 受け手

    Tin học [ うけて ] bên nhận [receiving side]
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top