Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

強制する

Mục lục

[ きょうせいする ]

n

câu thúc
bức bách

vs

cưỡng chế/cưỡng bức/cưỡng ép/ép buộc/bắt buộc/ép/bắt
~を覚えることを強制する: bắt buộc phải nhớ cái gì
(人)に~するように強制する: ép buộc ai làm như thế nào
(人)に休みを取ることを強制する: bắt ai (nghỉ ngơi)
少女に売春を強制する: cưỡng bức trẻ em gái bán dâm

vs

ép uổng

vs

gạ

vs

gượng

vs

nài ép

vs

ức hiếp

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 強制対流

    Kỹ thuật [ きょうせいたいりゅう ] đối lưu cưỡng chế [forced convection]
  • 強制循環

    Kỹ thuật [ きょうせいじゅんかん ] sự tuần hoàn cưỡng chế [forced circulation]
  • 強制ページ区切り

    Tin học [ きょうせいページくぎり ] ngắt trang cưỡng bức [forced page break] Explanation : Một ngắt trang do người sử dụng...
  • 強制モード

    Tin học [ きょうせいモード ] chế độ đóng [closed mode]
  • 強制レート

    Kinh tế [ きょうせいれーと ] tỷ giá bắt buộc [forced rate of exchange]
  • 強制を張る

    [ きょうせいをはる ] vs khăng khăng
  • 強制処理

    Kinh tế [ きょうせいしょり ] thanh lý bắt buộc [compulsory liquidation]
  • 強制的

    Mục lục 1 [ きょうせいてき ] 1.1 vs 1.1.1 miễn cưỡng 2 Tin học 2.1 [ きょうせいてき ] 2.1.1 ép buộc [forced] [ きょうせいてき...
  • 強制破産清算

    Kinh tế [ きょうせいはさんせいさん ] thanh lý bắt buộc [compulsory liquidation]
  • 強制為替相場

    Kinh tế [ きょうせいかわせそうば ] tỷ giá bắt buộc [forced rate (of exchange)]
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top