Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

焼き芋

[ やきいも ]

n

khoai lang nướng/khoai rán

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 焼き鳥

    [ やきとり ] n gà nướng/gà rán
  • 焼き鈍し

    Kỹ thuật [ やきなまし ] sự ủ/sự ram [annealing]
  • 焼き肉

    [ やきにく ] n Yakiniku Ghi chú: món thịt nướng của Nhật hoặc Hàn quốc
  • 焼き戻し

    Kỹ thuật [ やきもどし ] sự ram [annealing, tempering]
  • 焼く

    Mục lục 1 [ やく ] 1.1 n 1.1.1 nung 1.1.2 đốt cháy 1.2 v5k 1.2.1 nướng/rán 1.3 v5k 1.3.1 ram 1.4 v5k 1.4.1 rát 1.5 v5k 1.5.1 thiêu 1.6...
  • 焼そば

    [ やきそば ] n mỳ soba rán
  • 焼ける

    Mục lục 1 [ やける ] 1.1 v1, vi 1.1.1 sém 1.1.2 nướng/rán [ やける ] v1, vi sém nướng/rán
  • 焼け損

    Mục lục 1 [ やけそん ] 1.1 v1, vi 1.1.1 hư hại do cháy 2 Kinh tế 2.1 [ やけそん ] 2.1.1 hư hại do cháy [damaged by five] [ やけそん...
  • 焼いたとうもろこし

    [ やいたとうもろこし ] n bắp nướng
  • 焼却炉

    Kỹ thuật [ しょうきゃくろ ] lò đốt [incinerator]
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top