Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

生菓子

[ なまがし ]

n

kẹo Nhật
洋生菓子 :kẹo Nhật làm theo kiểu phương Tây.
Ghi chú: Tên gọi một loại kẹo của Nhật, được làm từ một loại mứt đậu ngọt

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 生血

    [ なまち ] n Máu tươi おまえをぶっ殺して、首から生血でも吸ってやりたいくらいだ :Ta sẽ giết ngươi rồi hút...
  • 生首

    [ なまくび ] n Đầu mới bị chặt
  • 生計

    [ せいけい ] n cách sinh nhai/sinh kế/kế sinh nhai 彼は馬を育てることによって生計を立てていた: anh ta đã tìm cách sinh...
  • 生計を立てる

    Mục lục 1 [ せいけいをたてる ] 1.1 n 1.1.1 mưu sinh 1.1.2 làm ăn [ せいけいをたてる ] n mưu sinh làm ăn
  • 生誕

    [ せいたん ] n sự sinh đẻ/ sự ra đời
  • 生誕百年

    [ せいたんひゃくねん ] n lễ kỷ niệm sinh nhật lần thứ 100
  • 生魚

    [ なまざかな ] n Cá tươi/cá sống 私はどうしても生魚が食べられない :dù thế nào tôi cũng chẳng thể ăn được...
  • 生鮮品

    Mục lục 1 [ せいせんひん ] 1.1 n 1.1.1 hàng động vật sống 1.1.2 hàng dễ hỏng 2 Kinh tế 2.1 [ せいせんしな ] 2.1.1 Hàng...
  • 生鮮食料品

    Mục lục 1 [ せいせんしょくりょうひん ] 1.1 n 1.1.1 hàng dễ hỏng 2 Kinh tế 2.1 [ せいせんしょくりょうひん ] 2.1.1 hàng...
  • 生鮮貨物

    Mục lục 1 [ せいせんかもつ ] 1.1 n 1.1.1 hàng dễ hỏng 2 Kinh tế 2.1 [ せいせんかもつ ] 2.1.1 hàng dễ hỏng/hàng tươi sống/thực...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Kitchen

1.166 lượt xem

Restaurant Verbs

1.400 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

Outdoor Clothes

232 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem

Seasonal Verbs

1.316 lượt xem

Vegetables

1.297 lượt xem

Occupations II

1.505 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
Loading...
Top