Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

皮膚科

[ ひふか ]

n

khoa da liễu

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 皮膚病

    Mục lục 1 [ ひふびょう ] 1.1 n 1.1.1 bệnh ngoài da 1.1.2 bệnh ghẻ chốc [ ひふびょう ] n bệnh ngoài da bệnh ghẻ chốc
  • 皮膚癌

    [ ひふがん ] n bệnh ung thư da
  • 犯す

    [ おかす ] v5s vi phạm/xâm phạm 版権を犯す: vi phạm bản quyền
  • 犯人

    Mục lục 1 [ はんにん ] 1.1 n 1.1.1 phạm nhân 1.1.2 hung thủ [ はんにん ] n phạm nhân hung thủ
  • 犯罪

    Mục lục 1 [ はんざい ] 1.1 n 1.1.1 tù tội 1.1.2 tội phạm 1.1.3 tội ác 1.1.4 phạm tội 1.1.5 can phạm [ はんざい ] n tù tội...
  • 犯罪の証跡を消す

    [ はんざいのしょうせきをけす ] n phi tang
  • 犯罪学

    [ はんざいがく ] n tội phạm học
  • 犯罪心理学

    [ はんざいしんりがく ] n Tâm lý học tội phạm
  • 犯罪を雰囲気

    [ はんざいをふんいき ] n sát khí
  • 犯罪行為

    [ はんざいこうい ] n hành vi phạm tội
  • 犯罪者

    [ はんざいしゃ ] n kẻ phạm tội/kẻ có tội
  • 犯行

    [ はんこう ] n sự phạm tội/hành vi phạm tội
  • 犯意

    [ はんい ] n tính hiểm độc/ác tâm/ác ý
  • Mục lục 1 [ じょう ] 1.1 n-suf 1.1.1 giấy (mời, chia buồn) 1.2 n 1.2.1 trạng thái/tình trạng [ じょう ] n-suf giấy (mời, chia...
  • 状況

    Mục lục 1 [ じょうきょう ] 1.1 n 1.1.1 trạng huống 1.1.2 tình trạng/hoàn cảnh 1.1.3 tình huống 1.1.4 bối cảnh 2 Kinh tế 2.1...
  • 状態

    Mục lục 1 [ じょうたい ] 1.1 n 1.1.1 trạng thái 1.1.2 bước 2 Tin học 2.1 [ じょうたい ] 2.1.1 trạng thái/điều kiện [status/condition]...
  • 状態変化

    Tin học [ じょうたいへんか ] thay đổi trạng thái [state change]
  • 状態変数

    Tin học [ じょうたいへんすう ] biến số trạng thái
  • 状態空間

    Tin học [ じょうたいくうかん ] không gian trạng thái [state space]
  • 状態遷移

    Tin học [ じょうたいせんい ] thay đổi trạng thái/chuyển tiếp trạng thái [state change/state transition]
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top