Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

表示する

Mục lục

[ ひょうじする ]

n

vạch ra
phô trương

Kỹ thuật

[ ひょうじする ]

Hiện lên/Hiện ra

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 表示印字式計算器

    Tin học [ ひょうじいんじしきけいさんき ] máy tính cầm tay hiển thị và in [display and printing calculator]
  • 表示取消し

    Tin học [ ひょうじとりけし ] hủy việc gửi bài [unpost]
  • 表示媒体

    Tin học [ ひょうじばいたい ] phương tiện trình bày [presentation medium]
  • 表示寸法

    Kỹ thuật [ ひょうじすんぽう ] kích thước biểu thị [fractional dimension(s)]
  • 表示式計算器

    Tin học [ ひょうじしきけいさんき ] máy tính cầm tay hiển thị [display calculator]
  • 表示体裁

    Tin học [ ひょうじていさい ] kiểu trình bày [presentation style]
  • 表示価格

    Mục lục 1 [ ひょうじかかく ] 1.1 n 1.1.1 giá hiện hành 2 Kinh tế 2.1 [ ひょうじかかく ] 2.1.1 giá hiện hành [list price(s)]...
  • 表示命令

    Tin học [ ひょうじめいれい ] lệnh hiển thị [display command/display instruction]
  • 表示優先度

    Tin học [ ひょうじゆうせんど ] ưu tiên hiển thị [display priority]
  • 表示器

    Tin học [ ひょうじき ] thiết bị hiển thị [display device]
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top