Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

Mục lục

[ ごう ]

n

người giỏi giang/xuất sắc
豪傑: hào kiệt ; 文豪: v
ào ạt/to/lớn xối xả/như trút nước
熱帯特有の豪雨 :cơn mưa xối xả vùng nhiệt đới

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 豪壮

    Mục lục 1 [ ごうそう ] 1.1 n 1.1.1 sự xa hoa/sự tráng lệ/sự lộng lẫy 1.2 adj-na 1.2.1 xa hoa/tráng lệ/lộng lẫy/huy hoàng [...
  • 豪奢

    [ ごうしゃ ] n/adj Sự xa hoa/sự nguy nga/xa hoa/nguy nga/tráng lệ その部屋は豪奢な調度品で飾られている. :Căn phòng...
  • 豪奢な

    [ ごうしゃな ] n/adj hào nhoáng
  • 豪家

    [ ごうか ] n gia đình giàu có thế lực/gia đình quyền thế/gia đình có quyền có thế/gia đình có máu mặt
  • 豪州

    Mục lục 1 [ ごうしゅう ] 1.1 n 1.1.1 châu Úc 1.1.2 Australia/Úc [ ごうしゅう ] n châu Úc Australia/Úc 豪州原産の植物: Thực...
  • 豪州取引報告分析センター

    [ ごうしゅうとりひきほうこくぶんせきせんたー ] n Trung tâm Phân tích và Báo cáo giao dịch Úc
  • 豪州報道評議会

    [ ごうしゅうほうどうひょうぎかい ] n Hội đồng Báo chí úc
  • 豪州スポーツ委員会

    [ ごうしゅうすぽーついいんかい ] n ủy ban Thể thao úc
  • 豪州国立大学

    [ ごうしゅうこくりつだいがく ] n Trường Đại học Quốc gia úc
  • 豪州証券投資委員会

    [ ごうしゅうしょうけんとうしいいんかい ] n ủy ban Đầu tư và Chứng khoán Úc
  • 豪傑

    [ ごうけつ ] n hào kiệt/ngạo nghễ/kiêu hùng/hảo tâm あの授業で居眠りするなんて君は豪傑だよ. :Bạn có thấy bạn...
  • 豪傑笑い

    [ ごうけつわらい ] n sự cười to/cười to/cười vang
  • 豪商

    [ ごうしょう ] n người buôn bán giàu có/lái buôn giàu có 豪商の家: Nhà của lái buôn giàu có (người buôn bán giàu có)
  • 豪商層

    [ ごうしょうそう ] n tầng lớp buôn bán giàu có/tầng lớp nhà giàu
  • 豪勢

    [ ごうせい ] n sự xa hoa/sự nguy nga/xa hoa/nguy nga 豪勢なビル : Tòa nhà nguy nga 豪勢な宴会を催す: tổ chức một bữa...
  • 豪物

    Mục lục 1 [ えらぶつ ] 1.1 n 1.1.1 nhân vật vĩ đại 2 [ えらもの ] 2.1 n 2.1.1 nhân vật vĩ đại [ えらぶつ ] n nhân vật...
  • 豪盛

    [ ごうせい ] n sự xa hoa/sự nguy nga/xa hoa/nguy nga
  • 豪華

    Mục lục 1 [ ごうか ] 1.1 n 1.1.1 hào nhoáng 1.2 n, adj-na 1.2.1 rực rỡ/tráng lệ/xa xỉ/phô trương [ ごうか ] n hào nhoáng n, adj-na...
  • 豪華な

    [ ごうかな ] n, adj-na sang trọng
  • 豪証券取引所

    [ ごうしょうけんとりひきしょ ] n Sở Giao dịch chứng khoán Úc
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top