Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

貯蔵

Mục lục

[ ちょぞう ]

n

tàng trữ
sự dự trữ
貯蔵庫: Kho chứa
dự trữ

Kinh tế

[ ちょぞう ]

dự trữ [reserve]
Category: Ngoại thương [対外貿易]

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 貯蔵する

    Mục lục 1 [ ちょぞうする ] 1.1 n 1.1.1 trữ lượng 1.1.2 trữ 1.1.3 gom góp [ ちょぞうする ] n trữ lượng trữ gom góp
  • 貯蔵室

    [ ちょぞうしつ ] n kho
  • 貯蔵タンク

    [ ちょぞうタンク ] n Thùng chứa
  • 貯蔵品

    [ ちょぞうひん ] n hàng lưu kho
  • 貯蔵所

    [ ちょぞうしょ ] n kho
  • 貯金

    Mục lục 1 [ ちょきん ] 1.1 n 1.1.1 Tiền tiết kiện/tiền để dành/tiền tiết kiệm gửi ngân hàng 1.1.2 tiền gửi ngân hàng...
  • 貯金する

    Mục lục 1 [ ちょきん ] 1.1 vs 1.1.1 gửi tiền vào ngân hàng 2 [ ちょきんする ] 2.1 vs 2.1.1 dành tiền [ ちょきん ] vs gửi...
  • 貯金箱

    [ ちょきんばこ ] n hộp tiết kiệm
  • 貯金通帳

    [ ちょきんつうちょう ] n số tiền trong ngân hàng
  • 貯水

    [ ちょすい ] n sự trữ nước

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Aircraft

276 lượt xem

Seasonal Verbs

1.321 lượt xem

Math

2.090 lượt xem

The Living room

1.307 lượt xem

Restaurant Verbs

1.405 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top