Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

雌花

[ めばな ]

n

hoa cái
雄花と雌花をつける肉穂花序 :Bông mo có cả hoa đực và hoa cái
雌花序 :Hoa cái

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 雌鳥

    [ めんどり ] n gà mái 雌鳥が雄鳥より大声で鳴くのは不幸な家。/亭主より女房が強いのは不幸 《諺》 :Thật...
  • 雌鶏

    [ めんどり ] n gà mái
  • 雌蘂

    [ めしべ ] n nhị cái
  • 雌雄

    [ しゆう ] n giống cái và giống đực/thư hùng/đực cái/nam nữ
  • [ ざつ ] n sự tạp nham/tạp nham
  • 雑収入

    [ ざっしゅうにゅう ] n tạp thu
  • 雑婚

    [ ざっこん ] n sự tạp hôn
  • 雑学

    [ ざつがく ] n Kiến thức hỗn hợp
  • 雑巾

    [ ぞうきん ] n vải che bụi
  • 雑役

    [ ざつえき ] n Việc vặt
  • 雑役夫

    [ ざつえきふ ] n Tay chân (đàn em)/lâu la/đàn em
  • 雑品

    [ ざつひん ] n tạp phẩm
  • 雑務

    [ ざつむ ] n tạp vụ
  • 雑種

    [ ざっしゅ ] n tạp chủng
  • 雑炊

    [ ぞうすい ] n canh thập cẩm/súp thập cẩm
  • 雑用

    [ ざつよう ] n vụn vặt
  • 雑物

    [ ざつぶつ ] n vụn vặt
  • 雑音

    Mục lục 1 [ ざつおん ] 1.1 n 1.1.1 tạp âm 2 Kỹ thuật 2.1 [ ざつおん ] 2.1.1 tạp âm [noise] 3 Tin học 3.1 [ ざつおん ] 3.1.1...
  • 雑音バースト信号

    Tin học [ ざつおんバーストしんごう ] tín hiệu nhiễu [noise burst signal]
  • 雑音除去

    Tin học [ ざつおんじょきょ ] sự từ chối trong chế độ bình thường [normal mode rejection]
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top