Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Việt

BMC成形装置

Kỹ thuật

[ びーえむしーせいけいそうち ]

Máy tạo khuôn BMC [BMC molding machine]

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • BRGあつにゅうき

    Kỹ thuật [ BRG圧入機 ] máy ép vòng bi
  • BRG圧入機

    Kỹ thuật [ BRGあつにゅうき ] máy ép vòng bi
  • BS

    Kỹ thuật [ びーえす ] Tiêu chuẩn Anh [British standard]
  • BTDC

    Kỹ thuật [ BTDC ] trước điểm chết trên [before top dead center (BTDC)]
  • BVSV

    Kỹ thuật [ BVSV ] van ngắt mạch chân không lưỡng kim [bimetal vacuum switching valve]
  • Cかんりず

    Kỹ thuật [ C管理図 ] hình quản lý C Explanation : Hình quản lý dựa vào số khuyết điểm mà quản lý công đoạn.
  • Cクランプ

    Kỹ thuật cái kẹp hình chữ C [C clamp]
  • Cサーフェス

    Kỹ thuật bề mặt cấu hình [configuration surface (14)/C-surface]
  • C管理図

    Kỹ thuật [ Cかんりず ] hình quản lý C Explanation : Hình quản lý dựa vào số khuyết điểm mà quản lý công đoạn.
  • C系砥粒

    Kỹ thuật [ しーけいとりゅう ] hạt silíc các bua [silicon carbide grain]

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Houses

2.219 lượt xem

Map of the World

629 lượt xem

Occupations III

194 lượt xem

Mammals I

441 lượt xem

The Human Body

1.580 lượt xem

Simple Animals

157 lượt xem

Restaurant Verbs

1.405 lượt xem

A Science Lab

691 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top