Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Hàn - Việt

가두

가두 [街頭] {a street } phố, đường phố, hàng phố (tất cả những người ở cùng một phố), (từ cổ,nghĩa cổ) đường cái, (xem) queer, vượt bất cứ ai trong một lĩnh vực nào, cùng một hoàn cảnh với ai, kém tài ai, không thể sánh với ai, (xem) key, bên lề đường (mua bán chứng khoán sau giờ thị trường chứng khoán đóng cửa), suốt ngày lang thang ngoài phố, sống bằng nghề mãi dâm, (nghĩa bóng) hợp với khả năng và quyền lợi của mình, khu báo chí (Anh), thị trường tài chính (Anh), phố Uôn (trung tâm ngân hàng tài chính Mỹ)



Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • 가두다

    { confine } giam giữ, giam hãm, giam cầm, nhốt giữ lại, hạn chế, (từ hiếm,nghĩa hiếm) (+ on, to, with) tiếp giáp với, giáp...
  • 가두리

    가두리 (손수건의) { a hem } đường viền (áo, quần...), viền, (+ in, about, around) bao vây, bao bọc, bao quanh, tiếng e hèm; tiếng...
  • 가드

    가드1 [경호원] { a guard } (thể dục,thể thao) sự thủ thế, sự giữ miếng (đấu gươm, quyền anh...), sự đề phòng, cái...
  • 가득

    đầy, 집안에 물건이가득 쌓다 : : xếp đầy đồ trong nhà
  • 가득하다

    { brimful } đầy ắp, đầy đến miệng, tràn đầy, tràn trề
  • 가든

    가든 [정원] { a garden } vườn, (số nhiều) công viên, vườn, vùng màu mỡ xanh tốt, làm vườn
  • 가뜩이나

    { besides } ngoài ra, hơn nữa, vả lại, vả chăng, ngoài... ra, { moreover } hơn nữa, ngoài ra, vả lại, vả chăng
  • 가라사대

    가라사대 { say } (từ hiếm,nghĩa hiếm) vải chéo, lời nói, tiếng nói; dịp nói; quyền ăn nói (quyền tham gia quyết định...
  • 가라앉다

    가라앉다1 [내려앉다] { sink } thùng rửa bát, chậu rửa bát, ((thường) (nghĩa bóng)) vũng nước bẩn, vũng lầy; ổ, đầm...
  • 가라지다

    bị nẻ , bị nứt ., tách ra , chia xa ra

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.526 lượt xem

Restaurant Verbs

1.396 lượt xem

The Family

1.404 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Occupations II

1.500 lượt xem

Highway Travel

2.648 lượt xem

Outdoor Clothes

228 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 24/02/21 03:45:34
    hi mn!
    cho mình hỏi cụm từ "hương sữa chua tổng hợp giống tự nhiên" dịch sang tiếng anh là gì ạ
    Thank mn!
    • Tây Tây
      0 · 24/02/21 04:05:51
      1 câu trả lời trước
      • Nguyễn Thị Sương
        Trả lời · 24/02/21 06:09:29
  • 23/02/21 06:49:07
    Míc Viet nam online là gì ? mình không biết tiếng Anh em giả thích hộ cảm ơn
    • Tây Tây
      0 · 24/02/21 09:24:32
    • tamnam
      1 · 24/02/21 08:56:38
  • 21/02/21 06:17:07
    Adj + n thì ở đây em nên điền từ gì ạ ?
    • Tây Tây
      0 · 21/02/21 09:42:52
    • Hades
      0 · 22/02/21 03:24:30
  • 11/02/21 09:15:33
    Vậy là còn vài giờ nữa là bước sang năm mới, năm Tân Sửu 2021 - Chúc bạn luôn: Đong cho đầy hạnh phúc - Gói cho trọn lộc tài - Giữ cho mãi an khang - Thắt chặt phú quý. ❤❤❤
    midnightWalker, Darkangel2011 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 14/02/21 09:59:43
      • Admin
        Trả lời · 15/02/21 02:56:26
    • Darkangel201
      1 · 22/02/21 09:59:47
      1 câu trả lời trước
      • Bói Bói
        Trả lời · 24/02/21 10:15:32
  • 14/02/21 09:19:29
    Hi mn, mọi người giải thích giúp mình "Escalation goes live" ở đây nghĩa là gì ạ. Thanks mọi người
    "Escalation goes live! (read our full game mode rundown)"
  • 11/02/21 01:15:37
    mn cho mình hỏi về nha khoa thì
    "buccal cortical plate" dịch là gì?
    tks các bạn
    • dienh
      2 · 11/02/21 05:57:31
      • Sophia
        Trả lời · 11/02/21 10:56:16
  • 07/02/21 09:38:00
    Ai học tiếng Anh chuyên ngành điện tử cho mình hỏi "Bộ khử điện áp lệch" in english là gì ạ?
    • dienh
      2 · 08/02/21 03:54:39
  • 06/02/21 01:19:34
    ời,
    Cho mình hỏi cụm từ " Thạch rau câu hương trái cây nhiệt đới, thạch rau câu hương khoai môn" dịch sang tiếng anh tương ứng là cụm từ nào e xin cảm ơn
    • dienh
      2 · 06/02/21 02:45:04
      2 câu trả lời trước
Loading...
Top