Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Hàn - Việt

청춘

▷ 청춘기 [-期] {adolescence } thời thanh niên


{puberty } tuổi dậy thì



Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 청취

    청취 [聽取] { listening } sự nghe, { hearing } thính giác, tầm nghe, sự nghe, { audition } sức nghe; sự nghe; thính giác, (sân khấu)...
  • 청한

    청한 [淸閑] { quiet } lặng, yên lặng, yên tĩnh, trầm lặng, nhã (màu sắc), thái bình, yên ổn, thanh bình; thanh thản, thầm...
  • 청허

    청허 [聽許] { permission } sự cho phép, sự chấp nhận, phép; giấy phép, { grant } sự cho, sự ban cho, sự cấp cho, trợ cấp,...
  • 체가

    체가 [遞加] { acceleration } sự làm nhanh thêm, sự thúc mau, sự giục gấp, gia tốc, { accelerate } làm nhanh thêm; làm chóng đến;...
  • 체강

    ▷ 체강 동물 { a coelomate } (sinh học) có khoang cơ thể; có thể khoang, động vật có khoang cơ thể; động vật có thể khoang
  • 체격

    체격 [體格] { a physique } cơ thể vóc người, dạng người, { frame } cấu trúc, cơ cấu; hệ thống, thứ tự, trạng thái, khung...
  • 체격검사

    { a physical } (thuộc) vật chất, (thuộc) khoa học tự nhiên; theo quy luật khoa học tự nhiên, (thuộc) vật lý; theo vật lý, (thuộc)...
  • 체결

    체결 [締結] { conclusion } sự kết thúc, sự chấm dứt; phần cuối, sự kết luận, phần kết luận, sự quyết định, sự giải...
  • 체계

    체계 [遞計] { usury } sự cho vay nặng l i, l i nặng ((thường) nghĩa bóng), 체계 [體系] { a system } hệ thống; chế độ, phương...
  • 체관

    체관 [諦觀]1 [명확히 봄] { clear vision } (tech) hình ảnh rõ [tv]; nhìn rõ
  • 체구

    체구 [體軀]1 [몸] { the body } thân thể, thể xác, xác chết, thi thể, thân (máy, xe, tàu, cây...), nhóm, đoàn, đội, ban, hội...
  • 체급

    체급 [體級] 『스포츠』 { weight } trọng lượng, sức nặng, cái chặn (giấy...), qu cân, qu lắc (đồng hồ), (thưng nghiệp)...
  • 체납

    { arrearage } sự chậm trễ, sự dây dưa, vật dự trữ, tiền còn nợ lại sau khi quyết toán, (số nhiều) nợ, tiền còn thiếu...
  • 체내

    ▷ 체내 기생충 『動』 { an endoparasite } (sinh vật học) ký sinh trong, { an entoparasite } (động vật học) vật ký sinh trong
  • 체득

    체득 [體得]1 [체험] { realization } sự thực hiện, sự thực hành, sự thấy rõ, sự hiểu rõ, sự nhận thức rõ, sự bán (tài...
  • 체력

    { stamina } sức chịu đựng; khả năng chịu đựng
  • 체면

    체면 [體面] [면목] { face } mặt, vẻ mặt, thể diện, sĩ diện, bộ mặt, bề ngoài, mã ngoài, bề mặt, mặt trước, mặt phía...
  • 체모

    체모 [體毛] { hair } tóc, lông (người, thú, cây...); bộ lông (thú), (thông tục) xuềnh xoàng, tự nhiên, không nghi thức gò bó,...
  • 체발

    { tonsure } (tôn giáo) sự cạo đầu, lễ cạo đầu, phần đầu cọc trọc (của các giáo sĩ), (tôn giáo) hớt tóc, cạo tóc (của...
  • 체선료

    체선료 [滯船料] 『商』 { demurrage } (hàng hải) sự giữ tàu quá hạn giao kèo (bốc dỡ hàng chậm...), tiền bồi thường giữ...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top