Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

AADCOM

  1. Army Air Defense Command - also AADC and ARADCOM
  2. Army air defense Commander - also AADC

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Digital Computer Amino acid decarboxylase - also AAD Aromatic acid decarboxylase Area Air-Defense Capability Area Air-Defense Commander Army Air Defense Commander - also AADCOM Aromatic-L-amino-acid decarboxylase Avionics Architecture Design Change

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • AADCP

    Army Air Defense Command Post ASEAN Australia Development Cooperation ASEAN Aquaculture Development and Coordinating Programme
  • AADCP-RPS

    ASEAN-Australia Development Cooperation Programme Regional Partnership Scheme
  • AADE

    Association of Diabetes Educators
  • AADEF

    ALMADEN RESOURCES CORP.
  • AADEOS

    Advanced Air Defense Electro-Optical Sensor Advanced Air Defense Electro Optical Sensor Advanced Air Defense Electro-Optic System Advanced Air Defense...
  • AADGE

    ACE Air Defence Ground Environment Allied Command Europe Air Defense Ground Environment - also ACEADGE
  • AADGP

    American Academy of Dental Group Practice
  • AADH

    Aromatic amine dehydrogenase
  • AADJF

    ANADIME CORP.
  • AADL

    Automobile Association Development Limited ANN ARBOR DISTRICT LIBRARY Axiomatic Architecture Description Language Advanced Activities of Daily Living

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Supermarket

1.139 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

A Workshop

1.835 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      0 · 12/06/21 09:21:58
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top