Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

AAEA

  1. Automated Analytical Electrophoresis Apparatus

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • AAEC

    Australian Atomic Energy Commission
  • AAECP

    ASEAN-Australia Economic Cooperation Programme Asian-Australian Economic Cooperation Program
  • AAECS

    Auxiliary area environmental control system
  • AAED

    Active Airborne Expendable Decoy Advanced Airborne Expendables Decoy Advanced Airborne Electronic Decoy - also A2ED Advanced Airborne Expendable Decoy...
  • AAEE

    American Academy of Environmental Engineers Aeroplane and Armament Experiment Establishment
  • AAEGTS

    Auxiliary area emergency gas treatment system
  • AAEI

    Acogida Al Estudiante Internacional
  • AAEM

    American Academy of Environmental Medicine Advanced Analytical Electron Microscope Association of Electrodiagnostic Medicine American Academy of Emergency...
  • AAEN

    Active Army, Enlisted
  • AAEP

    American Association of Equine Practitioners

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

At the Beach I

1.818 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

Everyday Clothes

1.362 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

The Universe

149 lượt xem

Birds

357 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top