Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

AAG

  1. Association of American Geographers
  2. Aeromedical Airlift Group
  3. Army artillery group
  4. Assistant Attorney General
  5. American Association of Geographers
  6. Alkyladenine DNA glycosylase
  7. Alkyladenine glycosylase
  8. Advanced Arresting Gear
  9. Academic Advisory Group
  10. Advanced Audio Coding - also AAC
  11. Alpha 1 acid glycoprotein - also agp

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • AGP

    -glucose pyrophosphorylase - also AGPase Aircraft Gun Pod Aggressive periodontitis - also AP A Gateway Protocol Agar gel precipitation Alpha 1 acid glycoprotein - also aag Acute gallstone pancreatitis Alpha-1-glycoprotein Agar-gel-precipitin
  • AAC

    Alaskan

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • AAGBI

    Association of Anaesthetists of Great Britain and Ireland
  • AAGC

    American Academy of Grief Counseling African Association for Guidance and Counseling - also AAFGC
  • AAGD

    AAMINEX CAPITAL CORP.
  • AAGE

    Army Advisory Group on Energy - also AGE
  • AAGEG

    Administrative Analysis Grade Evaluation Guide
  • AAGHP

    American Association of General Hospital Psychiatrists
  • AAGI

    ASSOCIATED AUTOMOTIVE GROUP INC.
  • AAGIY

    ANGLO AMERICAN GOLD INVESTMENT CO., LTD
  • AAGL

    American Association of Gynecologic Laparoscopists Association of Gynecologic Laparoscopists\' Association of Gynecologic Laparoscopist
  • AAGO

    American Academy of Gnathologic Orthopedics

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Vegetables

1.286 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

The Family

1.405 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

Bikes

719 lượt xem

The Human Body

1.559 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 13/05/21 02:38:44
    mọi người cho em hỏi, có 1 chức danh vậy dịch sao ạ: Intermodal Facility Design Manager (Em tạm dịch: Chủ nhiệm thiết kế Cơ sở Liên Phương thức được không ạ?)
  • 11/05/21 09:46:23
    Mọi người dịch hộ em câu này sang English với "Chuẩn cảm biến là phép đo nhằm mục đích xác lập mối quan hệ giữa giá trị s đo được của đại lượng điện ở đầu ra và giá trị m của đại lượng đo có tính đến các yếu tố ảnh hưởng"
    Em cám ơn ạ
    • dienh
      0 · 12/05/21 08:24:23
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
  • 05/05/21 10:26:11
    "bay" trong kiến trúc là phần nhà xây lồi ra ngoài, vậy từ tiếng việt của nó là gì vậy ạ mọi người ?
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/05/21 05:46:52
  • 05/05/21 02:16:53
    "A corridor back around the courtyard gave access to various offices, but the main axis continued beyond stairs as a bridge of sighs crossing an open court"
    Ai có thể dịch giúp em câu này được không ạ ?
    Nếu có em xin chân thành cảm ơn ạ
    Vũ Nhật Minh, Đoàn Khánh1 người khác đã thích điều này
    • Đoàn Khánh
      1 · 05/05/21 04:37:12
      1 câu trả lời trước
    • dienh
      0 · 06/05/21 05:44:05
Loading...
Top