Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

AAH

  1. Advanced Attack Helicopter
  2. Automatic Attitude Hold
  3. Acute alcoholic hepatitis
  4. Apical hypertrophy - also APH
  5. Adenomatous hyperplasias - also AHs and AH
  6. Aktion Afrika Hilfe
  7. American Association for Homecare
  8. Anandamide amidohydrolase
  9. Academy on Architecture for Health
  10. Ada Adoption Handbook
  11. Adenomatous hyperplasia - also AH
  12. Alliance for Alternatives in Healthcare
  13. Alveolar hyperplasia
  14. Analyzer alarm high
  15. Atypical hyperplasia - also ah and ATH

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • AH

    Abhenry Abronhill High Accelerated hyperfractionated Anterior hypothalamic area - also aha Adenomatous hyperplasias - also AHs and AAH Adenomatous hyperplasia - also AAH
  • ATH

    thymic hormone IATA code for Eleftherios Venizelos International Airport, Athens, Greece Atypical hyperplasia - also ah and AAH
  • AHS

    Helicopter Society American Hearing Society Automated Highway System American Housing Survey Academy of Health
  • APH

    3\'-phosphotransferase Amphenol Corporation Aminophenazone Antepartum haemorrhage AMPHENOL CORP. Anterior pituitary hypoplasia Aniline p

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • AAHA

    Awaiting Action Higher Authority American Animal Hospital Association American Animal Hospitals Association American Academy of Healthcare Attorneys American...
  • AAHAM

    American Association of Health Care Administrative Management
  • AAHB

    American Academy of Health Behavior
  • AAHC

    Alliance for Alternative Health Care Australian Animal Health Council American Association of Healthcare Consultants
  • AAHCP

    American Academy of Home Care Physicians
  • AAHCPA

    American Association of Hispanic CPAs
  • AAHCPAD

    American Academy of Health Care Providers in the Addictive Disorders
  • AAHD

    Australian Alternative Health Directory American Association of Hospital Dentists
  • AAHE

    American Association for Higher Education American Association for Health Education
  • AAHFP

    American Academy of Health and Fitness Professionals

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Outdoor Clothes

228 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Describing Clothes

1.035 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

The Family

1.405 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

The Human Body

1.559 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
  • 05/05/21 10:26:11
    "bay" trong kiến trúc là phần nhà xây lồi ra ngoài, vậy từ tiếng việt của nó là gì vậy ạ mọi người ?
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/05/21 05:46:52
  • 05/05/21 02:16:53
    "A corridor back around the courtyard gave access to various offices, but the main axis continued beyond stairs as a bridge of sighs crossing an open court"
    Ai có thể dịch giúp em câu này được không ạ ?
    Nếu có em xin chân thành cảm ơn ạ
    Vũ Nhật Minh, Đoàn Khánh1 người khác đã thích điều này
    • Đoàn Khánh
      1 · 05/05/21 04:37:12
      1 câu trả lời trước
    • dienh
      0 · 06/05/21 05:44:05
  • 01/05/21 06:53:05
    Chào mọi người!
    Mọi người có biết câu nào trong tiếng Việt có nghĩa tương tự như câu: "There must be something in the water" không ạ?
    Mình ngồi nghĩ hoài mà vẫn chưa tìm ra câu nào thích hợp luôn.
    Xem thêm 3 bình luận
    • dienh
      0 · 01/05/21 01:53:02
    • tranvtla2
      0 · 01/05/21 04:35:01
  • 22/04/21 01:26:17
    Chào buổi chiều cả nhà Rừng, chúc mn có 1 buổi chiều làm việc hiệu quả.
    Cho mình hỏi từ crypt depth trong câu sau dịch ra có nghĩa là gì ạ?
    "Diet and age had no significant interactive effects on villus height and the villus height / crypt depth ratio of the jejunum of piglets (P > 0.05). Crypt depth was signifi- cantly affected by the interaction between diet and age (P < 0.05)"
    Ngữ cảnh ở đây là đang nói về giải phẫu của ruột non - hỗng tràng.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Lanying
      0 · 22/04/21 01:46:40
      1 câu trả lời trước
      • Lanying
        Trả lời · 1 · 22/04/21 03:58:15
Loading...
Top