Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

ACM

  1. ACME MACHINERY
  2. Association for Computing Machinery
  3. Asbestos Containing Material
  4. Audio Compression Manager
  5. Asbestos-Containing Material
  6. Aerodynamic Configured Missile
  7. Air Conditioning Machine
  8. Asbestos Containing Materials
  9. Arab Common Market
  10. Additional Crew Member
  11. Aanderaa current meter
  12. Address Complete Message
  13. Advance Cruise Missile
  14. Advanced climate model
  15. Advanced Cruise Missile
  16. Air Combat Maintenance
  17. Air Combat Maneuver
  18. Air Combat Maneuvering
  19. Airspace Control Measures
  20. Acetaminophen - also ACETA, AAP, AA, AP, ACT, ACET, ACAP, AC and ACE
  21. Aclacinomycin - also ACLA
  22. Alcoholic cardiomyopathy - also ACMP

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Communications of the Association for Computing Machinery - also Commun ACM
  • Acetaminophen - also ACM, AAP, AA, AP, ACT, ACET, ACAP, AC and ACE
  • BIOSCIENCES, INC. Anti cardiolipin antibody - also aca Anti-cardiolipin antibodies American Clinical Laboratory Association Aclarubicin - also acr and ACL Australian Corporate Lawyers Association Aclacinomycin - also ACM
  • Training Advisory Council on Education and Training Association of Consultants in Education and Training Acetaminophen - also ACM, ACETA, AAP, AA, AP, ACT, ACAP, AC and ACE ACETO CORP.
  • ACG

    chronic gastritis Adjusted clinical group American College of Gastroenterolgy Amphibious Combat Group Acetogenins Acoustocardiogram Address Coding Guides Air Commando Group ACM
  • Committee on Marine Pollution Army Tactical Command and Control Information System Configuration Management Plan Alternating current motor pump Alcoholic cardiomyopathy - also ACM
  • AoF

    flow - also AF Assessment of occupational function Active oxygen forms American Osteopathic Foundation Aortic blood flow - also ABF and AoBF Alliance Capital Management Holding L.P. - also AB, ACG, ADF, AMF and AMU ACM GOVERNMENT OPPORTUNITY FUND, INC.
  • GSF

    General Support Forces ACM
  • ADF

    Allied Democratic Forces Asian Development Fund Automatically Defined Function Actin depolymerizing factor Automatic Document Feeder ACM
  • AMU

    mass unit Aircraft maintenance unit Arab Maghreb Union Astronaut Maneuvering Unit Associated Midwestern Universities ACM

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • ACM-

    Association for Computing Machinery Special Interest Group on Graphics
  • ACM-A

    Aclacinomycin-A
  • ACMA

    Acer macrophyllum Army Class Managing Activity Associate of the Institute of Cost and Management Accountants Alumina Ceramic Manufacturers\' Association...
  • ACMAD

    African Centre of Meteorological Applications for Development African Center for Meteorological Applications and Development
  • ACMB

    Applications Configuration Management Board
  • ACMBB

    ATLAS CONSOLIDATED MINING and DEVELOPMENT CORP.
  • ACMC

    AMERICAN CHURCH MORTGAGE CO. Association of Canadian Medical Colleges Air Command and Control System Configuration Management Committee Assistant Commandant...
  • ACMCM

    American College of Managed Care Medicine
  • ACMD

    Associate chief medical director - also AsCMD Advisory Committee on the Misuse of Drugs Assistant Chief Medical Director
  • ACMDS

    Advanced CounterMeasure Dispenser System

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Bathroom

1.523 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top