Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

AD

  1. Active Duty - also ACDU
  2. Administrative Domain
  3. Air Defense
  4. Advertisement - also Adv and Advt
  5. Alzheimer's disease - also ALZ
  6. Analog-to-Digital - also A/D
  7. Aperture Door
  8. Armored Division
  9. Assistant Director
  10. Right ear - also RE
  11. Advanced Development - also ADDEV
  12. Active Directory
  13. Adductor
  14. Aerodrome - also A/D
  15. Air Density
  16. Airworthiness Directive
  17. Air Division
  18. Alzheimer-disease
  19. Ad libitum - also ad lib, AL and ADLIB
  20. Acid - also AC and A
  21. Admission and Disposition - also A&D and AAD
  22. Activation domain - also AAD
  23. Antiarrhythmic drugs - also AAD and AADs
  24. Adenocarcinoma - also adenoca, aca, ADENO, AC, ADC and AdCa
  25. Adenine - also A and Ade
  26. Adenocarcinomas - also ADCAs, ACAs, AC, ACs, ADC, AdCs and ACA
  27. Adjoint - also A and adj
  28. Addendum - also ADD and A
  29. Alcohol dehydrogenase - also adh, ADHE, ADG, alcA and ADH-
  30. Adherent - also ADH
  31. Adenosine - also ado, Ade, ADN, Ads and A
  32. Adenovirus - also ADV and AV
  33. Adenoviral vector - also Adv
  34. Adenovirus vector - also AdV
  35. Adrenodoxin - also Adx
  36. Adenoviruses - also Ads, ADV, Advs and AV
  37. Adenosine deaminase - also ada and ADase
  38. Adriamycin - also adria, adr, a, aa, ADM, AM and ADRM
  39. Adenovirus vectors - also AdVs and AdV
  40. Androstenedione - also Adion, Adione, A-dione, ASD, AE, And, AED and AN
  41. Adenoviral - also AV and ADV
  42. Adenoviral vectors - also AdV and Ads
  43. Adenovirus type 5 - also Ad5
  44. Actinomycin D - also act-d, acd, AMD and ACT
  45. Alpha,17 beta-diol - also Adiol
  46. Autoimmune disease - also AID
  47. Androsterone - also ADT, AND and AN
  48. ANDORRA - also AND and A
  49. Aminopyrine N-demethylase - also AND, APND, APD, APDM and AMND
  50. Anxiety disorders - also ANX and ADs
  51. Aortic dissection - also AoD
  52. Autistic disorder - also AutD
  53. Amiodarone - also amio, AM, AMI and AMD
  54. Anno Domini - also A.D.
  55. Analog to Digital - also A/D and A-D

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • BALKANPHARMA AD
  • Ad Valorem Ad Valorem Tariff Rate
  • Active Duty - also AD
  • Advanced Development - also AD
  • Ad Hoc Drafting Group
  • Ad hoc task group
  • Autistic disorder - also AD
  • Recombinant Ad5
  • Ad Hoc Expert Group AD HOC EXPERTS GROUP
  • Ad Hoc Microcell/Microsystems Guidelines

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • AD&C

    Ammunition Distribution and control
  • AD&D

    Accidental Death and Dismemberment Advanced Dungeons and Dragons - also ADD Avionics Design and Development
  • AD&I

    Application Development and Implementation Avionics Design and Integration
  • AD&R

    Asset Development and Renewal
  • AD-1

    Antigenic domain 1
  • AD-BES

    Administrative Back End Services
  • AD-FSP

    Autosomal dominant familial spastic paraplegia
  • AD-HD

    Attention deficit-hyperactivity disorder
  • AD-HSP

    Autosomal dominant hereditary spastic paraplegia - also ADHSP
  • AD-PKD

    Autosomal dominant polycystic kidney disease - also adpkd and APKD

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Vegetables

1.290 lượt xem

At the Beach I

1.815 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Team Sports

1.527 lượt xem

Seasonal Verbs

1.314 lượt xem

A Workshop

1.835 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top