Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

AECG

  1. African Elephant Conservation Group
  2. Army Exercise Control Group
  3. American-European Consensus Group
  4. Ambulatory ECG
  5. Ambulatory electrocardiogram
  6. Ambulatory electrocardiographic monitoring - also AEM
  7. Ambulatory electrocardiography
  8. Ambulatory electrocardiographic

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • AEM

    Academic Emergency Medicine Accounting Events Manager Acoustical Emission Monitoring Access Element Manager Adaptive Ecosystem Management Active ester method AGNICO-EAGLE MINES, LTD Agnico-Eagle Mines Limited - also AEMLW Ambulatory electrocardiographic monitoring - also AECG

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • AECGs

    Ambulatory electrocardiograms
  • AECI

    African Explosives and Chemical Industries Agencia Espanola de Coopercion Internacional
  • AECK

    Annie E Cheney Kindergarten
  • AECK-DD

    Aminoethylcysteine ketimine decarboxylated dimer
  • AECL

    Atomic Energy of Canada, LTD. Atomic Energy of Canada Limited Aircraft and Equipment Configuration List AECL Technologies
  • AECLT

    Atomic Energy of Canada, Ltd., Technologies
  • AECLY

    AE and CI LTD.
  • AECM

    Atomic Energy Commission Manual Airborne Electronic CounterMeasures Model Air-to-air radar ECM/ECCM Artificial extracellular matrix Aeromedical Evacuation...
  • AECMA

    Aircraft European Contractors Manufacturers Association Association Europeene des Constructeurs de Materiel Aerospatial
  • AECO

    Aeromedical Evacuation Control Officer Aeromedical Evacuation Coordinating Officer

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Seasonal Verbs

1.314 lượt xem

Everyday Clothes

1.350 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Team Sports

1.527 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top