Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

AIR

  1. AIRGUARD - also AIP
  2. Aerospace Information Report
  3. Aerosol ionic redistribution
  4. Air Intercept Rocket
  5. Air Injection Reaction
  6. Air Injection Reactor
  7. Atmospheric Ionizing Radiation
  8. Automatic Image Refinement
  9. Aircraft - also A/C, ACFT, AC, A, Aircrft and Aircr
  10. AAR Corp.
  11. Accelerated Idioventricular Rhythm - also aivr
  12. Acetaldehyde-inducible regulation
  13. Acidosis-induced retinopathy
  14. Action Item Report
  15. Acute inflammatory response
  16. Acute inflammatory reaction
  17. Acute insulin response to glucose - also AIRg, AIR(G) and AIRglucose
  18. Acute insulin response
  19. Acute insulin responses - also AIRs
  20. Adaptive Intercommunication Requirement - also ADAP
  21. Area of Intelligence Responsibility - also AOIR

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan


Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • AIR(G)

    Acute insulin response to glucose - also AIR, AIRg and AIRglucose
  • AIR-40

    Assistant Commander for Engineering
  • AIR-45

    Avionics Systems Engineering Department
  • AIR-COM IZMIR

    Air Commander Izmir NASG
  • AIR-COM RAMSTEIN

    Air Commander Ramstein
  • AIRA

    Anti-insulin receptor antibodies Air Attache
  • AIRAC

    Aeronautical Information Regulation and Control
  • AIRAD

    Air administrative net
  • AIRASLT

    Air Assault Badge - also AAB
  • AIRB

    Agency Integration Review Board Secondary Air Injection Bypass Advanced Internal Ratings Based

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Kitchen

1.159 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Team Sports

1.527 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top