Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

ASO

  1. Australian Space Office
  2. AHLSTROM
  3. Advanced Solar Observatory
  4. American Society of Ocularists
  5. Address Supporting Organization
  6. Area Supply Officer
  7. Application Service Object
  8. Atomic spin orbital
  9. Australian Survey Office
  10. Automated Systems Operations
  11. Aviation Supply Office
  12. Antisense oligonucleotide - also AS, AO, ASON and AON
  13. Academic Sector Operations
  14. Acoustic Sensor Operator
  15. ActiveX Session Object
  16. Administrative Services Only
  17. Administration Support Office
  18. Administrative Support Office
  19. AIDS Service Organisation
  20. Antisense oligodeoxynucleotides - also aODN, A-ODNs, AS, AS-oligos, as-ODN, ASODN, asODNs, aODNs, ASON and ASOs
  21. Automated Information System Security Officer - also AISSO
  22. Antisense oligonucleotides - also AS-ON, AS-oligos, ASOs, aONs, AS, ASON, AOs, ASONs, AS-ONs, AON and AO
  23. Antisense oligodeoxynucleotide - also A-oligo, ASODN, aODN, ASON and AS
  24. Allele-specific oligonucleotides - also ASOs

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • ASO FORM CRETE CO., LTD.
  • Antisense oligodeoxynucleotide - also ASODN, ASO, aODN, ASON and AS
  • Automated Information Systems Security Officer Automated Information System Security Officer - also ASO
  • Antisense oligodeoxynucleotide - also A-oligo, ASODN, ASO
  • Antisense phosphorothioate oligodeoxynucleotide Antisense oligodeoxynucleotide - also A-oligo, ASO
  • Antisense oligonucleotides - also AS-ON, AS-oligos, ASOs, ASO, AS, ASON, AOs, ASONs, AS-ONs, AON and AO
  • Antisense oligonucleotides - also AS-oligos, ASOs, ASO, aONs, AS, ASON, AOs, ASONs, AS-ONs, AON and AO
  • Antisense oligonucleotides - also AS-ON, AS-oligos, ASOs, ASO, aONs, AS, ASON, AOs, ASONs, AON and AO
  • Antisense oligonucleotide - also ASO, AS, AO and AON Antisense oligodeoxynucleotides - also aODN, A
  • Antisense oligonucleotides - also AS-ON, AS-oligos, ASOs, ASO, aONs, AS, ASON, AOs, AS-ONs, AON and AO

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • ASO-PCR

    Allele-specific oligonucleotide polymerase chain reaction
  • ASO/SEA

    Aviation Service Operation/SEAttle
  • ASO/STR

    Aviation Service Operation/STRothers
  • ASOA

    American Society of Ophthalmic Administrators
  • ASOAP

    Army spectrometric oil analysis program
  • ASOC

    Air Support Operations Center Antarctic and Southern Ocean Coalition Air Support Operation Center Air Force Special Operations Center Air Support Operations...
  • ASOCON

    Asian Soil Conservation Network
  • ASOD

    Afterburner Shut Off and Dump Valve ASEAN Senior Officials on Drugs
  • ASODN

    Antisense phosphorothioate oligodeoxynucleotide Antisense oligodeoxynucleotide - also A-oligo, ASO, aODN, ASON and AS Antisense oligodeoxynucleotides -...
  • ASOEN

    ASEAN Senior Officials on the Environment - also ASOE

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Occupations II

1.504 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Individual Sports

1.742 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

At the Beach I

1.815 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top