Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Aai

  1. American Association of Immunologists
  2. Alliance of American Insurers
  3. A-line Arx Index
  4. Agrobacterium autoinducer
  5. Activator Adjusting Instrument
  6. ACTS ATM Internetwork
  7. Air to Airdentification
  8. Abbreviation, acronyms and initialisms
  9. A-line autoregressive index
  10. Additional Authorized Items
  11. Air Aid tontercept
  12. Acute alcohol intoxication
  13. Aristolochic acid I - also AA-I
  14. Alpha-amylase inhibitor - also alpha-AI
  15. Augmentation index - also AIx, AI and AGI

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Aristolochic acid I - also AAI
  • Alpha-amylase inhibitor - also AAI
  • AIX

    Advanced Interactive eXecutive - also AIEX AIR MAX Augmentation index - also AI, AAI and
  • AGI

    Intelligence Agreement Item Analytical Graphics, Inc. ALPINE GROUP, INC. Application Graphic Interface Arabidopsis Genome Initiative Association for Geographic Information Augmentation index - also AIx, AI and AAI
  • AI

    - also AID and APID Angiotensin - also ang, A-II, AG, AT, AII and AngII Adoptive immunotherapy - also AIT and ADI Augmentation index - also AIx, AAI and

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top