Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

Af-Arts

  1. Afferent arterioles - also AAs, AA, Aff, Af and Af-Art

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Afferent arteriole - also AA Afferent arterioles - also AAs, AA, Aff, Af and Af-Arts
  • AFF

    , Afft, af. and afft. Acceptance and Ferry Flight Adaptive feedforward Afferent arterioles - also AAs, AA, Af, Af-Arts and Af-Art Antigen File Filtering Association Française des Fibromyalgiques Atrial fibrillation or flutter - also AF ASEAN Fisheries Federation
  • AAS

    of Sciences Alive And Smiling Atomic absorption spectrometer Advanced Automated System American Association of Suicidology Atomic absorption - also AA Afferent arterioles - also AA, Aff, Af, Af-Arts and
  • AF

    and AIFRF Amniotic fluid - also AmF Approximation function Aflatoxin B1 - also afb1, AFB and AB1 Afferent arterioles - also AAs, AA, Aff, Af-Arts
  • AA

    A-A Afferent arteriole - also Af-Art Afferent arterioles - also AAs, Aff, Af, Af-Arts and Af-Art Acetate - also ACA, AC, Ac-, ACE, aTA and

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • Af.

    Africa - also AFR, A and Af Aruban Florin
  • Afair

    Affair As Far As I Remember As Far As I Recall
  • Afct

    Affect Alternate fuel cycle technology
  • Aff(il)

    Affiliate - also AF
  • Afft

    Affidavit - also AFF, AFDVT, af. and afft. AFFINITY INTERNATIONAL TRAVEL SYSTEMS, INC.
  • Afg(h)

    Afghanistan - also AF, AFG and A
  • Afib

    Atrial fibrillation - also af, Atr fib, A fib, A-fib and ATRIA
  • Afrd

    Afraid
  • AfriNet

    AfriNet Biosphere Reserve Network
  • Afu

    Assault Fire Unit Aspergillus fumigatus - also AF Ammunition and Fire Unit Artificial feel unit All Fuucked Up Alpha-L-fucosidase - also ALF All Fucked...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top