Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Viết tắt

DAC

  1. Digital to Analog Converter
  2. Data Acquisition Camera
  3. DACIA
  4. Development Assistance Committee
  5. Data Acquisition and Control
  6. Derived air concentration
  7. Department of the Army Civilian
  8. Diamond anvil cell
  9. Design Automation Conference
  10. Douglas Aircraft Corporation
  11. Defense Acquisition Circular
  12. Digital Analog Converter
  13. Dialog-to-Analog Converter
  14. Discretionary Access Control
  15. Digital Access Controller
  16. Dual Attached Concentrator
  17. Disaster Assistance Center
  18. Daclizumab - also DZB
  19. Days After Contract Award - also DACA
  20. Dachshund - also Dach
  21. Digital-to-Analog Converter - also D/A, D/AC and DACON
  22. Dissimilar Air Combat Training - also DACT

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • DZB

    Daclizumab - also DAC
  • DAC TECHNOLOGIES GROUP INTERNATIONAL, INC. Drug and Alcohol Action Team
  • Deputy Assistant Chief Hydrologist Dachshund - also dac Diaminocyclohexane
  • Days after contract award - also DAC
  • Absorption Collection Trunk DAta Compression Technology Disposable Absorbent Containment Trunk Data Automated Communications Terminal Dactinomycin Diaminochlorotriazine Digital Automated Communications Terminal Dissimilar Air Combat Training - also DAC
  • DAQ

    AQuisition Delivered Audio Quality Dumb asked question Dental Anxiety Question Data Acquisition - also DA, DAC, DA/C and DACQ Death Anxiety Questionnaire
  • D/A

    -to-Analog - also DA Days After Acceptance - also DA Documents Against Acceptance Deposit Account - also DA Digital-to-Analog Converter - also DAC, D/AC and DACON Documents Attached
  • Companies Environmental Data Analysis Center Error Detect And Correction European Conference on Design Automation - also EuroDAC ICAO code for Altenburg-Nobitz Airport, Altenburg, Germany
  • Long range Acoustic Device: Là sản phẩm âm thanh đặc biệt của quân đội Mỹ
  • SDR

    Reactor Space Division Regulation Software discrepancy report Special Drawing Right: Quyền rút vốn đặc biệt

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • DAC-hour

    Derived Air Concentration-hour
  • DACA

    Days after contract award - also DAC DATA CAPITAL CORP. Design Accreditation and Certification Advisers Daucus carota Distributed Access Control and Authorization...
  • DACAP

    DA Cryptographic Access Program
  • DACB

    Data Acquisition and Control Buffer Desktop Architecture Change Board Distributed Architecture Control Board Data Adapter Control Block
  • DACBU

    Data Acquisition and Control Buffer Unit
  • DACC

    Danville Area Community College DIRECT ACCESS COMMUNICATION CHANNEL Diving Air Control Console Department of the Army Communications Center DIRECT ALLIANCE...
  • DACCB

    Desktop Architecture Configuration Change Board
  • DACCC

    Defense Area Communication Control Center Dispersed Aircraft Cell Control Center
  • DACCS

    Department of the army Command and Control System DA Command and Control System Digital Access and Cross Connect System
  • DACDIS

    Data Acquisition Distribution

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Kitchen

1.159 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Team Sports

1.527 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top