Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

DAE

  1. DAEKE
  2. DAEWOO - also DAW
  3. Defense Acquisition Executive
  4. Disaster Assistance Employee
  5. Dynamics Augmentation Experiment
  6. Digital Audio Extraction
  7. Data Analysis Element
  8. Data Entity
  9. Disk Array Enclosure
  10. Data Access and Exchange
  11. Dialysis-associated encephalopathy
  12. Diameter - also diam, d, dia, Dm, da, dia. and Diam.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • DAE HAN BIO LINK CO., LTD.
  • DAE-A ENGINEERING and CONSTRUCTION CO. LTD.
  • DAE YANG E and C COMPANY LTD.
  • Fibre Channel Disk Array Enclosure - also FC-DAE
  • Diameter - also d, dia, Dm, da, Dae, dia. and Diam. Defense Intelligence Agency Manual DIAGNOSTIC IMAGING SERVICES, INC. Drug-induced aseptic meningitis Diaphragm muscle - also Dia and DPH
  • DAW

    DAEWOO - also DAE Dry active waste IATA code for Skyhaven Airport, Rochester, New Hampshire, United
  • DIA

    Intelligence Agency - also DISA Document Interchange Architecture Diameter - also diam, d, Dm, da, Dae, dia. and Diam. DIAMOND T Drug Information Association Digital image analysis - also DIMA Denver
  • D

    Daughter - also da, Dau, d., da., dau., daugr and dtr. Day - also DD, da and da. Diameter - also diam, dia, Dm, da, Dae, dia. and Diam. DIGITAL - also
  • DA

    - also d, Dau, d., da., dau., daugr and dtr. Diameter - also diam, d, dia, Dm, Dae, dia. and Diam. Denmark - also DK, DNK, Den., D and Den Daidzein
  • DM

    Motor Design Margin Dipole moment Development Machine Dialog Manager Diameter - also diam, d, dia, da, Dae, dia. and Diam. Daunomycin - also dnm, DAU, Dn and DAUNO DOMINICA - also

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 24/01/20 08:24:38
    Chúc các bạn trong Rung một năm mới đầy vui tươi và may mắn.
    Admin, Bibi đã thích điều này
    • Admin
      0 · 24/01/20 09:47:41
  • 21/01/20 01:53:43
    Dạ các anh chị thông thái cho em hỏi xíu ạ.
    Từ "good in a room" trong ngữ cảnh này không biết có thể dịch là gì ạ?
    But he’s what they call “good in a room,” energetic and animated, and it’s masked his overall incompetence and made him look smarter than he is.
    Em cảm ơn ạ.
  • 13/01/20 11:27:38
    Dịch giúp mình với ạ, mình không hiểu nghĩa của cả câu cho lắm. "Because my tube had ruptured, I had a more invasive procedure than I would have had the ectopic pregnancy been caught sooner."
    Nôm na là nhân vật bị vỡ ống dẫn trứng, phải nhập viện. Nhưng câu này thì không hiểu :((
    Cảm ơn cả nhà.
    • hungpx
      0 · 14/01/20 08:57:36
      1 câu trả lời trước
      • hungpx
        Trả lời · 1 · 14/01/20 09:48:41
    • Thảo Thanh Trương
      0 · 14/01/20 02:04:45
      • hungpx
        Trả lời · 1 · 15/01/20 08:38:34
    • Thảo Thanh Trương
      0 · 16/01/20 02:20:49
      2 câu trả lời trước
      • Thảo Thanh Trương
        Trả lời · 19/01/20 04:33:50
  • 19/01/20 02:46:14
    Cho mình hỏi là cấu trúc with a view to + gerund có bằng với plan to do, intend to do và be going to do không vậy ? Xin cảm ơn.
    • Bibi
      1 · 20/01/20 06:26:34
    • hungpx
      0 · 21/01/20 02:18:02
Loading...
Top