Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

DBDs

  1. Digital Broadband Delivery System
  2. Disruptive behavior disorders - also DBD
  3. Disruptive behaviour disorders
  4. Data base design specification
  5. DNA binding domains - also DBD

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • DBEDT

    Department of Business and Economic Development and Tourism
  • DBEF

    Dual Brightness Enhancement Foile
  • DBELF

    DANBEL INDUSTRIES CORP.
  • DBER

    Division of Biomedical and Environmental Research
  • DBES

    Del Buono Elementary School Discovery Bay Elementary School
  • DBEXF

    DIA BRAS EXPLORATION INC.
  • DBEYR

    Don\'t believe everything you read
  • DBF

    Design-basis fault DataBase File DBase File DBase format for files Dear Best friend Dear Boyfriend Database Format Dephosphate bromofenofos De Briefing...
  • DBFC

    Double-blind food challenge
  • DBFL

    Design basis flood
  • DBFN

    Data Base File Number Data Bus File Number Dont be f#cken nosey Dont be Fucking nosey
  • DBFO

    Design Build Finance Operate Design, Build, Finance and Operate
  • DBFTF

    DEUTSCHE BOERSE AG
  • DBG

    Data Bus Group Dungeon Be Gone
  • DBGC

    DYERSBURG CORP.
  • DBGMP

    Data Bus Generation and Maintenance Package
  • DBGRF

    DB GROUP LTD.
  • DBGS

    Data Base Generation System
  • DBGX

    Dowdle Butane Gas Company
  • DBH

    Diameter at Breast Height DA-beta-hydroxylase Disk-Based Hashtables Dopamine beta-hydroxylase gene Diameter breast height Dopamine-beta-hydroxylase activity...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top