Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

MTU

  1. Master Timing Unit
  2. Maximum Transmission Unit
  3. Michigan Technological University
  4. Magnetic Tape Unit
  5. Mobile Training Unit
  6. MANITOU
  7. Message Transfer Unit
  8. Mobile Treatment Unit
  9. Multi-Tenant Unit
  10. Multi Terminal Unit
  11. Methylthiouracil
  12. Malignant teratoma undifferentiated
  13. MANAGED MUNICIPALS PORTFOLIO II, INC.
  14. Maintenance Terminating Unit
  15. Maximum Transfer Unit

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • MTUC

    MUTUAL COMMUNITY SAVINGS BANK, INC. SSB
  • MTUKF

    MITSUI KNOWLEDGE INDUSTRY CO., LTD.
  • MTURI

    Massachusetts Toxic Use Reduction Institute
  • MTUS

    Miles/Times/Units/Service
  • MTV

    Magnesium-Teflon-Viton Mammary tumor viruses - also MMTV and MMTVs Manta Test Vehicle IATA code for Blue Ridge Airport, Martinsville, Virginia, United...
  • MTVC

    Manual Thrust Vector Control Main Thrust Vector Control
  • MTVR

    Motor Transport Vehicle Replacement Medium Tactical Vehicle Replacement
  • MTVT

    MUSTANG VENTURES INC.
  • MTVV

    MAXIMUM TRANSIENT VIBRATION VALUES
  • MTW

    MANITOWOC Major Theater War Maximum Taxi Weight Major Theater of War IATA code for Manitowoc County Airport, Manitowoc, Wisconsin, United States Marinette,...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 25/01/22 08:14:48
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 08:17:04
  • 24/01/22 08:47:40
    Mọi người ơi, cho em hỏi trong đoạn này "two heaping portions" dịch thế nào ạ:
    "I asked him if he watched the documentary. He did. He devoured the whole thing in two heaping portions".
    Em cảm ơn ạ
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
Loading...
Top