Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

TNF

  1. Tumor necrosis factor - also TNFa and TNFR
  2. THIRD NORMAL FORM
  3. Theater Nuclear Forces
  4. Tactical Nuclear Forces
  5. Theatre Nuclear Forces
  6. Tissue necrosis factor
  7. Tumor necrosing factor
  8. Theater Nuclear Force
  9. Tumor necrosis factor alpha/cachectin
  10. Thermal neutron filter
  11. Tumor necrosis factor-a - also TNF-a
  12. TNFalpha
  13. Tumor necrosis factor-alpha - also TNF-alpha
  14. Tumor necrosis factor alpha gene
  15. Tumor necrosis factor/cachectin - also TNF/C
  16. Tumor necrosis factors - also TNFs
  17. Tumor necrotic factor
  18. Tumor necrotizing factor

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • TNF-

    Tumor necrosis factor- Tumour necrosis factor - also TNF
  • TNF-A

    Tumor Necrosis Factor Alpha - also TNFA and TNFalpha Tumour Necrosis Factor-a Tumour necrosis factor-alpha - also TNF-alpha and TNF Tumor necrosis factor-a...
  • TNF-BP

    TNF binding protein - also TNFbp Tumor necrosis factor binding protein - also TNFbp
  • TNF-R

    TNF receptors - also TNFR, TNFRs and TNF-Rs TNF-alpha receptors - also TNFRs and TNFR TNF receptor - also TNFR Tumor necrosis factor receptors - also TNFRs,...
  • TNF-R1

    TNF receptor type 1 - also TNFR1 Tumor necrosis factor receptor type 1 - also TNFR1 and TNFR-1 TNF receptor 1 - also TNFR1 and TNFR-1 Tumor necrosis factor...
  • TNF-R2

    TNF-receptor 2
  • TNF-RI

    TNF receptor I - also TNFR-I and TNFRI TNF receptor type I
  • TNF-RII

    Tumor necrosis factor receptor II - also TNFRII
  • TNF-Rp55

    Tumor necrosis factor receptor p55 - also TNFRp55
  • TNF-Rs

    TNF receptors - also TNFR, TNFRs and TNF-R Tumor necrosis factor receptors - also TNFRs, TNFR and TNF-R

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Birds

356 lượt xem

Sports Verbs

167 lượt xem

Pleasure Boating

185 lượt xem

The Universe

148 lượt xem

The Public Library

159 lượt xem

School Verbs

290 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

The Living room

1.307 lượt xem

In Port

192 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 25/05/22 09:56:53
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday,...
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday, May 21 at Cẩm Phả Stadium in Quảng Ninh Province, the women’s football team also triumphed against Thailand 1-0 to win the gold medal after Captain Huỳnh Như scored at the 59’ mark.
    https://saigoneer.com/vietnam-sports/25549-vietnam-wins-gold-medals-in-men-s-and-women-s-football-at-sea-games

    Xem thêm.
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:01:46
    • Lahaquang
      1 · 26/05/22 05:06:25
      • Bói Bói
        Trả lời · 26/05/22 11:52:03
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang, Darkangel201 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
      • Bói Bói
        Trả lời · 25/05/22 09:58:32
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:01:52
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
    • dienh
      0 · 22/05/22 07:49:10
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:03:28
Loading...
Top