Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

UR

  1. University Of Rochester - also UOFR and UOR
  2. Unsatisfactory Report
  3. Unit Record
  4. Uruguay Round
  5. Your - also YR, ya and yr.
  6. Urea - also U
  7. User requirement
  8. You are
  9. Upper right
  10. University of Richmond - also URICH
  11. Uptake Rate
  12. Under-reporters
  13. Under
  14. Underway Replenishment - also UNREP
  15. Unfinanced requirement - also UFR
  16. Urethane - also URE
  17. University of Redlands - also UOR
  18. Urine - also U and URN
  19. Utilization Rate - also UTE
  20. Uridine - also U, Urd and Ud

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Underway Replenishment - also UR
  • University of Richmond - also UR
  • WUR

    Writing Up Research Wageningen UR
  • University of Rochester - also UOR and UR
  • Hanging On yoUr Every Word - also HOYER and HOYEW
  • URE

    Radiation Exploitation IATA code for Kuressaare Airport, Kuressaare, Saaremaa, Estonia University of Reading - also UR Uranium resources and enrichment Uncariae ramulus et Uncus User Range Error Upstream regulatory element Urethane - also UR
  • UOR

    University of Redlands - also UR
  • URN

    Uniform Resource Number Universal Resource Name Urine - also ur
  • YR

    Your - also UR, ya and yr. Year - also y, y., yd. and yr. Yea, Right Yeah Right Years - also yrs Floating Workshop
  • U

    UNCLAS, UNCLA and UC Unit - also UNT and unit Universal - also UNIV and UNL University - also Univ Uracil - also Ura Uniform - also Unf and unif Unknown - also UNK, UK, unkn and unk. Urea - also UR

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top