- Từ điển Viết tắt
USHR
- Unidirectional Self-Healing Network
- United States HEALTH RESOURCES CORP.
Thuộc thể loại
Các từ tiếp theo
-
USHS
United States HOME SYSTEMS, INC. University Senior High School U.S. Home Systems, Inc. -
USHU
UNITED STATES SHOE CORP. -
USI
University of Southern Indiana Union of Students in Ireland Update Software Identity User System Interface Ultra-Spectral Imagery United States INDUSTRIES,... -
USIA
United States Information Agency United States Information Service - also USIS US Information Agency -
USIB
United States Intelligence Board -
USIC
UCAR Space Implementation Committee United States Interdiction Coordinator User-Specific Integrated Circuit United States Industry Coalition -
USID
Universal Service Identifier United States A INTERNATIONAL DEFENSE SYSTEMS, INC. -
USIGS
United States Imagery and Geospatial Information System United States Imagery and Geospatial Information Systems Architecture -
USIH
USI Holdings Corporation -
USIIA
United States Internet Industry Association
Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh
Jewelry and Cosmetics
2.191 lượt xemAt the Beach I
1.820 lượt xemTrucks
180 lượt xemSports Verbs
169 lượt xemPleasure Boating
187 lượt xemMusical Instruments
2.188 lượt xemThe Bedroom
323 lượt xemAilments and Injures
204 lượt xemFirefighting and Rescue
2.149 lượt xemBạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi
Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)Bạn đang cần hỏi gì? Đăng nhập để hỏi đáp ngay bạn nhé.
-
-
0 · 28/05/23 03:14:36
-
-
ủa a min kỳ vậy, quên mật khẩu k thấy mail gửi về làm phải đăng ký tk mới :3
-
Mn cho em hỏi từ "kiêm " trong tiếng anh mình dịch là gì nhỉ. em đang có câu" PO kiêm hợp đồng" mà em ko rõ kiêm này có phải dịch ra ko hay chỉ để dấu / thôi ạ.em cảm ơn.
-
mong ban quản trị xem lại cách phát âm của từ này: manifest[ man-uh-fest ]Huy Quang đã thích điều này
-
Mọi người có thể giúp mình dịch câu này được không:"Input prompts prefill a text field with a prompt, telling you what to type"