Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Anh

Gọi điện thoại

Mục lục

Thông dụng

Động từ
to call up; to telephone to

Kỹ thuật chung

Nghĩa chuyên ngành

dialing
give a ring
making phone calls
phone
telephone
cuộc gọi điện thoại
telephone call
người gọi điện thoại
telephone user
phòng gọi điện thoại
telephone kiosk
phòng gọi điện thoại
telephone-booth
tình trạng cuộc gọi điện thoại
telephone call state

Kinh tế

Nghĩa chuyên ngành

call
chuyển cuộc gọi (điện thoại)
transfer a call
chuyển cuộc gọi (điện thoại)
transfer a call (to...)
người gọi điện thoại
call-up
phí gọi điện thoại
call charge
sự gọi điện thoại
phone call
sự gọi điện thoại
telephone call
sự gọi điện thoại hẹn trước
person-to-person call
sự gọi điện thoại đường dài
trunk call
sự gọi điện thoại đường dài (phải trả tiền)
toll call
call up (to ...)
phone card
ring
gọi (điện thoại) lại cho người nào
ring back
ring up

Các từ tiếp theo

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Space Program

201 lượt xem

Fruit

280 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

Construction

2.680 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

The Human Body

1.584 lượt xem

Birds

357 lượt xem

Everyday Clothes

1.362 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top