Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Anh

Thông lệ

Mục lục

Thông dụng

Danh từ
routine

Kinh tế

Nghĩa chuyên ngành

common practice

Xem thêm các từ khác

  • Phương diện

    aspect; bearing., aspect, tỷ lệ phương diện, aspect ratio
  • Chỉ đạo

    Động từ: to supply concrete guidance, conduct, supervise, chỉ đạo sản xuất, to supply concrete guidance...
  • Thông tấn xã

    danh từ, news agency, press agency, news agency
  • Giác thư

    danh từ., memorandum, minute, diplomatic memorandum
  • Va li

    danh từ, suitcase, suitcase
  • Giải lạm phát

    (ktế) deflation., disinflation policy
  • Giải nghệ

    retire, leave one's profession., put up the shutters (to...)
  • Giải thoát

    free, release (from bonds)., lead to the cessation of pain, release from pain (theo đạo phật)., discharging, disencumber
  • Dứt

    Động từ: to cease; to end; to come to a final stop, quit, chấm dứt cuộc khủng hoảng, to end a crisis
  • Giải trí

    Động từ., entertainment, to relax; to amuse oneself., thẻ du hành và giải trí, travel and entertainment card, thẻ du lịch và giải trí,...
  • Giải trừ

    ban, give up the use of., lift, release, giải trừ quân bị, disarm, disarmamennt., giải trừ thế chấp, lift a mortgage
  • Giăm bông

    ham, ham, picnic, pumped ham, bánh mì kẹp giăm bông, ham sandwiches., giăm bông muối trong bắp thịt, spray pumped ham
  • Đứt quãng

    interruptedly., broken, staggered
  • Duyệt

    Động từ, browse, to examine; to inspect; to review, duyệt theo trang, browse display, duyệt theo đề mục, browse by page, thành phần duyệt...
  • Duyệt y

    Động từ, approve, ratification, to approve after consideration
  • Chỉ thị

    Động từ: to instruct, Danh từ: instructions, indicator, call out, directive,...
  • Thưa kiện

    Động từ, complain, to bring to legal proceedings
  • Giám định

    Động từ., danh từ., identity, verification, to appraise; to estimate; to examine and to decide., appraisal, sự giám định tài sản ( của...
  • Thua thiệt

    Động từ, lose out (on), loss, to suffer loss
  • Cách chức

    Động từ: to dismiss from office, to relieve of one s function, cashier, cách chức một giám đốc không...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top