Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Cơ cầu

Misérable, plein de difficultés
Perfide

Xem thêm các từ khác

  • Cơ duyên

    (tôn giáo) le karma; circonstance fortuite
  • Cơ hàn

    qui souffre de la faim et du froid; miséreux
  • Cơ học

    mécanique
  • Cơ khí

    mécanique
  • Cơ khít

    muscle constricteur; constricteur
  • Cơ lí

    physico-mécanique
  • Cơ mà

    (thông tục) mais
  • Cơ mật

    (từ cũ, nghĩa cũ) secret; confidentiel
  • Cơ năng

    (sinh vật học, sinh lý học) fonction, (vật lý học) énergie mécanique
  • Cơ sở

    base; fondement; assise, Établissement, assiette, propédeutique
  • Cơ thắt

    (giải phẩu học) sphincter
  • Cơ thể

    corps; organisme
  • Cơ vận

    (từ cũ, nghĩa cũ, ít dùng) sort; chance
  • Cơ đồ

    grande oeuvre, patrimoine
  • Cơ động

    (quân sự) mobile
  • Cơi

    petit plateau, rehausser; exhausser
  • Cơm

    riz cuit; riz, (thực vật học) pulpe, xem cá cơm
  • Cơm cháy

    gratin de riz, (thực vật học) sureau
  • Cơn

    (y học) crise; accès; poussée; quinte, bouffées; souffle; mouvement; flambée (souvent ne se traduit pas)
  • Cơn cớ

    cause; motif
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top