Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Giu giú

(cũng viết ru rú) ne pas quitter (quelque lieu); vivre confiné (quelque part)

Các từ tiếp theo

  • Giua

    (cũng viết rua) faire des jours
  • Giun

    (động vật học) ver con giun xéo lắm cung quằn une fourmi elle-même a sa colère; il n\'est si bon cheval qui ne bronche
  • Giun chỉ

    (động vật học) filaire bệnh giun chỉ (y học) filariose
  • Giun cát

    (động vật học) arénicole
  • Giun giẹp

    (động vật học) plathelminthe
  • Giun kim

    (động vật học) oxyure bệnh giun kim (y học) oxyurose
  • Giun lươn

    (thú y học) strongyle (nông nghiệp) tylenchus
  • Giun móc

    (động vật học) ankylostome; uncinaire bệnh giun móc (y học) ankylostomiase; ankylostomose; ankylostomasie; uncinariose
  • Giun móc câu

    Như giun móc
  • Giun nhiều tơ

    (động vật học) polychète

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Houses

2.219 lượt xem

Kitchen verbs

306 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

Jewelry and Cosmetics

2.188 lượt xem

The City

26 lượt xem

Trucks

179 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

Fish and Reptiles

2.170 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top